Lộ trình ôn thi Hóa học 2027 theo tuần

Mỗi tuần một trọng tâm, kèm bài ôn, chủ đề luyện tập và đề cần làm; đánh dấu tuần đã xong để theo dõi tiến độ.

Kì thi tốt nghiệp THPT 2027 dự kiến khoảng 11/6/2027; theo dõi lịch chính thức của Bộ GD&ĐT.

32 tuần4 giai đoạn
Lộ trình này được xây dựng thế nào?

Lộ trình 32 tuần cho học sinh lớp 12 chọn Hóa học trong kì thi tốt nghiệp THPT 2027, bắt đầu khoảng giữa tháng 10. Mỗi tuần cần khoảng 3–4 giờ, chia 3–4 buổi: đọc bài ôn và tự làm ví dụ trước khi xem lời giải, luyện tập theo chủ đề (mỗi lượt 10 câu), làm đề đúng 50 phút rồi chữa kĩ. Giai đoạn 1 học chắc tám chủ đề lớp 12; giai đoạn 2 dành cho phần lớp 10–11 (khoảng một phần ba đề thi) và các dạng câu của từng phần đề. Giai đoạn 3–4 làm hết 15 đề ôn luyện theo độ khó tăng dần — đề 11–15 chuẩn ma trận, trong đó đề 13–15 bám sát đề thi tốt nghiệp 2026 (bài công nghệ nhiều giai đoạn, chuẩn độ, phức chất) — xen với ba đề của Bộ GD&ĐT: đề tham khảo 2025, đề thi 2025 và đề thi 2026 (làm ở tuần sát kì thi). Tuần nào có hai đề thì làm cách nhau ít nhất hai ngày, mỗi đề đúng 50 phút. Bắt đầu muộn thì gộp các tuần cùng chủ đề ở giai đoạn 1–2, giữ nguyên lịch đề của giai đoạn 3–4.

Nền tảng lớp 12 · tuần 1–12

Nắm chắc lí thuyết và các dạng bài cơ bản của tám chủ đề lớp 12, từ ester – lipid tới kim loại chuyển tiếp và phức chất. Hai đề cơ bản ở tuần 6 và 12 giúp quen nhịp 50 phút và cho biết chủ đề nào cần ôn thêm.

  1. Tuần 1. Ester — cấu tạo, danh pháp IUPAC, tính chất, thủy phân trong acid và trong kiềm

    • Ôn nhanh hai mục “Alcohol” và “Carboxylic acid” của bài ôn Hóa học hữu cơ lớp 11 (khoảng 30 phút), vì ester tạo từ hai loại chất này.
    • Đọc bài ôn Ester – Lipid từ mục “Ester: khái niệm, công thức, danh pháp” tới mục “Điều chế và ứng dụng”; tự viết và gọi tên 4 ester đồng phân có công thức CX4HX8OX2\ce{C4H8O2}⁠.
    • Tự làm ví dụ Dạng 1 (thí nghiệm thủy phân) và Dạng 2 (xà phòng hóa, bẫy kiềm dư) trước khi xem lời giải.
    • Luyện 10 câu chủ đề Ester – Lipid; câu sai ghi vào sổ tay câu sai kèm lí do sai.
  2. Tuần 2. Chất béo, xà phòng và chất giặt rửa — bài tập xà phòng hóa chất béo

    • Đọc mục “Lipid và chất béo”, “Xà phòng và chất giặt rửa”, “Lỗi thường gặp” và “Mẹo làm bài” của bài ôn Ester – Lipid.
    • Tự làm ví dụ Dạng 3 (chất béo, sản xuất xà phòng) và Dạng 4 (đếm phát biểu đúng); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài.
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Ester – Lipid; lượt nào đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục “Lỗi thường gặp” rồi làm lại các câu sai của lượt đó.
  3. Tuần 3. Carbohydrate — glucose, fructose, saccharose, maltose, tinh bột, cellulose

    • Đọc bài ôn Carbohydrate; học “Bảng tổng hợp nhận biết” bằng cách che cột hiện tượng rồi tự điền lại cho tới khi đúng hết.
    • Tự làm 5 ví dụ Dạng 1–5 trước khi xem lời giải, chú ý Dạng 2 (thủy phân rồi tráng bạc) và Dạng 3 (chuỗi sản xuất ethanol).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Carbohydrate; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
    • Làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài, rồi làm lại các câu sai của tuần 1–2 trong sổ tay.
  4. Tuần 4. Amine và amino acid — bậc amine, tính base, tính lưỡng tính, điện di

    • Đọc bài ôn Hợp chất chứa nitrogen các mục “Amine: khái niệm, bậc, danh pháp”, “Tính chất hóa học của amine” và “Amino acid”; tự lập bảng môi trường dung dịch và chiều điện di của glycine, lysine, glutamic acid.
    • Tự làm ví dụ Dạng 1 (môi trường dung dịch, điện di), Dạng 2 (amine tác dụng với acid) và Dạng 3 (amino acid lưỡng tính).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Hợp chất chứa nitrogen; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
  5. Tuần 5. Peptide, protein và enzyme — thủy phân peptide, phản ứng màu biuret

    • Đọc mục “Peptide”, “Protein và enzyme”, “Lỗi thường gặp” và “Mẹo làm bài” của bài ôn Hợp chất chứa nitrogen.
    • Tự làm ví dụ Dạng 4 (thủy phân peptide) và Dạng 5 (đếm phát biểu đúng); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
    • Luyện 10 câu chủ đề Hợp chất chứa nitrogen; nếu đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục liên quan rồi làm lại các câu sai.
  6. Tuần 6. Polymer — trùng hợp, trùng ngưng, chất dẻo, tơ, cao su; làm đề cơ bản đầu tiên

    • Đọc bài ôn Polymer; tự lập bảng các polymer thường gặp, ghi rõ loại vật liệu và cách điều chế (trùng hợp hay trùng ngưng).
    • Tự làm ví dụ Dạng 1–3 (phân biệt vật liệu, hệ số polymer hóa, tỉ lệ mắt xích cao su); luyện 10 câu chủ đề Polymer.
    • Làm đề số 2 (cơ bản) trong 50 phút, chỉ dùng máy tính cầm tay; câu thuộc chủ đề chưa học vẫn làm, đánh dấu để chữa sau.
    • Chữa đề, ghi mọi câu sai và câu đoán vào sổ tay câu sai; xem kết quả theo chủ đề để biết chủ đề nào yếu.
  7. Tuần 7. Pin điện — cặp oxi hóa – khử, thế điện cực chuẩn, pin Galvani, sức điện động

    • Ôn nhanh mục “Phản ứng oxi hóa – khử” của bài ôn Hóa học đại cương lớp 10 (khoảng 30 phút) để nắm lại chất khử, chất oxi hóa, cách cân bằng electron.
    • Đọc bài ôn Pin điện và điện phân mục “Cặp oxi hóa – khử và thế điện cực chuẩn” và “Pin Galvani”; tự viết phản ứng ở hai điện cực và tính sức điện động của pin Zn–Cu.
    • Tự làm ví dụ Dạng 1 (cực, phản ứng, sức điện động) và Dạng 2 (suy ra thế điện cực chưa biết).
    • Luyện 10 câu chủ đề Pin điện và điện phân; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
  8. Tuần 8. Điện phân nóng chảy và dung dịch — định luật Faraday m=AItnFm = \dfrac{AIt}{nF}

    • Đọc mục “Điện phân” và “Định luật Faraday”; tự lập bảng thứ tự khử ở cathode và thứ tự oxi hóa ở anode khi điện phân dung dịch.
    • Tự làm ví dụ Dạng 3 (điện phân hỗn hợp), Dạng 4 (thí nghiệm điện phân, đúng/sai) và Dạng 5; làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Pin điện và điện phân; lượt nào đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục liên quan rồi làm lại các câu sai của lượt đó.
  9. Tuần 9. Đại cương về kim loại — tính khử, dãy hoạt động, điều chế, hợp kim, ăn mòn

    • Đọc bài ôn Đại cương về kim loại; tự viết lại các phương pháp điều chế kim loại (nhiệt luyện, thủy luyện, điện phân) kèm mỗi phương pháp một ví dụ.
    • Tự làm 5 ví dụ Dạng 1–5, chú ý Dạng 2 (kim loại tác dụng với dung dịch muối, tăng giảm khối lượng) và Dạng 3 (ăn mòn điện hóa).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Đại cương về kim loại; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
    • Làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh; làm lại câu sai của tuần 7–8 trong sổ tay.
  10. Tuần 10. Nguyên tố nhóm IA và IIA — hợp chất của sodium, calcium; nước cứng

    • Đọc bài ôn Nguyên tố nhóm IA và nhóm IIA; tự viết sơ đồ phương pháp Solvay và bảng cách làm mềm nước cứng tạm thời, vĩnh cửu.
    • Tự làm ví dụ Dạng 2 (⁠COX2\ce{CO2} tác dụng với dung dịch kiềm), Dạng 3 (nhiệt phân hydrogencarbonate) và Dạng 4 (làm mềm nước cứng).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Nguyên tố nhóm IA và nhóm IIA; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
    • Làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài.
  11. Tuần 11. Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất — số phối trí, dạng hình học, thay thế phối tử

    • Đọc bài ôn Kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất; tự lập bảng màu các ion và phức chất thường gặp trong bài.
    • Tự làm ví dụ Dạng 2 (đọc thành phần phức chất), Dạng 3 (thí nghiệm thay thế phối tử, đúng/sai) và Dạng 4 (chuẩn độ permanganate).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề này; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
    • Làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh cuối bài.
  12. Tuần 12. Tổng ôn hữu cơ lớp 12 — nhận biết, đếm phát biểu; làm đề cơ bản thứ hai

    • Tự lập một bảng nhận biết chung cho ester, glucose, saccharose, tinh bột, amine, amino acid, protein (thuốc thử, hiện tượng), đối chiếu lại với các bài ôn.
    • Làm đề số 7 (cơ bản) trong 50 phút, chỉ dùng máy tính cầm tay.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so kết quả theo chủ đề với đề tuần 6 để chọn 2 chủ đề yếu nhất, luyện mỗi chủ đề 10 câu.

Chuyên đề lớp 10–11 và dạng bài · tuần 13–22

Học trọn phần lớp 10–11 (cân bằng hóa học, nitrogen – sulfur, hữu cơ lớp 11, hóa học đại cương lớp 10), chiếm khoảng một phần ba đề thi, rồi luyện theo dạng câu của từng phần đề: tính toán trả lời ngắn, đúng/sai thí nghiệm, đếm phát biểu.

  1. Tuần 13. Cân bằng hóa học — hằng số KCK_C⁠, nguyên lí chuyển dịch cân bằng Le Chatelier

    • Đọc bài ôn Cân bằng hóa học, nitrogen và sulfur mục “Cân bằng hóa học”; tự viết biểu thức KCK_C cho 3 cân bằng có chất rắn hoặc nước tham gia.
    • Tự làm ví dụ Dạng 1 (tính hằng số cân bằng) và Dạng 2 (chuyển dịch cân bằng trong sản xuất, đúng/sai).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề này; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
  2. Tuần 14. Cân bằng trong dung dịch nước — pH, chuẩn độ acid – base

    • Đọc mục “Cân bằng trong dung dịch nước”; tự tính pH của 4 dung dịch acid mạnh, base mạnh ở nồng độ khác nhau rồi kiểm lại bằng máy tính.
    • Tự làm ví dụ Dạng 3 (pH khi trộn acid và base mạnh) và Dạng 4 (chuẩn độ acid – base).
    • Luyện 10 câu chủ đề Cân bằng hóa học, nitrogen và sulfur; nếu đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục liên quan rồi làm lại các câu sai.
  3. Tuần 15. Nitrogen, sulfur và phân bón; làm đề trung bình đầu tiên

    • Đọc mục “Nitrogen và hợp chất”, “Sulfur và hợp chất”, “Phân bón hóa học”; tự làm ví dụ Dạng 5 (độ dinh dưỡng của phân bón) và 5 câu Tự kiểm tra nhanh; luyện 10 câu chủ đề Cân bằng hóa học, nitrogen và sulfur.
    • Làm đề số 1 (trung bình) trong 50 phút.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; chủ đề nào sai từ 2 câu trở lên thì luyện thêm 10 câu chủ đề đó.
  4. Tuần 16. Ôn nhẹ dịp Tết — sổ tay câu sai và tự kiểm tra nhanh

    • Tuần này không giao đề; mỗi ngày ôn khoảng 20–30 phút, nghỉ hẳn những ngày Tết chính.
    • Làm lại 20 câu trong sổ tay câu sai từ tuần 1 tới tuần 15 (ưu tiên câu sai nhiều lần), đánh dấu câu đã làm đúng.
    • Làm lại 15 câu Tự kiểm tra nhanh của ba bài Carbohydrate, Hợp chất chứa nitrogen, Cân bằng hóa học, nitrogen và sulfur mà không xem đáp án trước.
  5. Tuần 17. Hữu cơ lớp 11 (1) — phổ IR và MS, hydrocarbon, dẫn xuất halogen, alcohol, phenol

    • Đọc bài ôn Hóa học hữu cơ lớp 11 từ mục “Đại cương hóa học hữu cơ” tới mục “Phenol”; tự lập bảng phản ứng đặc trưng của alkene, alkyne, alcohol, phenol.
    • Tự làm ví dụ Dạng 1 (phổ MS kết hợp đốt cháy, đếm đồng phân).
    • Luyện 30 câu (3 lượt) chủ đề Hóa học hữu cơ lớp 11; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
    • Làm lại các câu còn sai trong sổ tay sau tuần ôn Tết.
  6. Tuần 18. Hữu cơ lớp 11 (2) — aldehyde, ketone, carboxylic acid, nhận biết; làm đề trung bình

    • Đọc mục “Hợp chất carbonyl: aldehyde, ketone”, “Carboxylic acid”, “So sánh nhiệt độ sôi và bảng nhận biết”; tự làm ví dụ Dạng 2–4 và 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
    • Luyện 10 câu chủ đề Hóa học hữu cơ lớp 11, chú ý các câu đọc phổ hồng ngoại; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
    • Làm đề số 4 (trung bình) trong 50 phút.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; luyện thêm 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất.
  7. Tuần 19. Hóa học đại cương lớp 10 (1) — nguyên tử, bảng tuần hoàn, liên kết, oxi hóa – khử

    • Đọc bài ôn Hóa học đại cương lớp 10 từ mục “Cấu tạo nguyên tử” tới mục “Phản ứng oxi hóa – khử”.
    • Tự làm ví dụ Dạng 1 (cấu hình electron và vị trí), Dạng 2 (đồng vị, nguyên tử khối trung bình) và Dạng 3 (cân bằng phản ứng oxi hóa – khử).
    • Luyện 20 câu (2 lượt) chủ đề Hóa học đại cương lớp 10; câu sai ghi vào sổ tay câu sai.
  8. Tuần 20. Hóa học đại cương lớp 10 (2) — enthalpy ΔrH298∘\Delta_r H^\circ_{298}⁠, tốc độ phản ứng, phòng chống cháy nổ

    • Đọc mục “Năng lượng hóa học: enthalpy”, “Tốc độ phản ứng”, “Phòng chống cháy nổ”; chép hai cách tính biến thiên enthalpy (theo enthalpy tạo thành và theo năng lượng liên kết) vào sổ công thức.
    • Tự làm ví dụ Dạng 4 (biến thiên enthalpy), Dạng 5 (tốc độ phản ứng) và Dạng 6 (đếm phát biểu thực tiễn); làm 5 câu Tự kiểm tra nhanh.
    • Luyện 10 câu chủ đề này; nếu đúng dưới 6/10 thì đọc lại mục liên quan rồi làm lại các câu sai.
  9. Tuần 21. Dạng trả lời ngắn (phần III) — tính toán ester, điện phân, kim loại; làm đề trung bình

    • Làm lại không xem lời giải các ví dụ tính toán trong bài ôn (Ester – Lipid Dạng 2–3, Pin điện và điện phân Dạng 3, Đại cương về kim loại Dạng 1–2); ghi đáp số như trên phiếu, tối đa 4 kí tự, làm tròn đúng yêu cầu.
    • Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Ester – Lipid, Pin điện và điện phân (tổng 20 câu); câu tính toán giải ra giấy rồi mới chọn đáp án.
    • Làm đề số 5 (trung bình) trong 50 phút; ghi lại thời gian làm phần III.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu trả lời ngắn sai do làm tròn hay đơn vị thì ghi rõ để không lặp lại.
  10. Tuần 22. Dạng đúng/sai thí nghiệm và đếm phát biểu — polymer, nhóm IA–IIA, phức chất, carbohydrate

    • Làm lại các ví dụ đúng/sai thí nghiệm trong bài ôn (Polymer Dạng 1, Nhóm IA và IIA Dạng 5, Kim loại chuyển tiếp và phức chất Dạng 3, Carbohydrate Dạng 4).
    • Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Polymer, Nhóm IA và IIA, Kim loại chuyển tiếp và phức chất, Carbohydrate (tổng 40 câu); với câu đúng/sai, tự giải thích từng ý trước khi xem đáp án.
    • Xem kết quả theo chủ đề của các đề đã làm, chọn 2 chủ đề điểm thấp nhất và đọc lại mục “Lỗi thường gặp” của hai bài đó.

Luyện đề · tuần 23–29

Mỗi tuần một hoặc hai đề tính giờ, từ trung bình lên nâng cao, xen đề tham khảo 2025 và đề thi 2025 của Bộ để quen chuẩn đề thật; chữa kĩ từng câu sai, ghi rõ nguyên nhân và ôn sổ tay câu sai trước mỗi đề mới.

  1. Tuần 23. Đề trung bình — thủy phân ester, acquy chì, enzyme amylase, thí nghiệm ammonia phun thành tia

    • Ôn sổ tay câu sai khoảng 30 phút trước khi làm đề.
    • Làm đề số 8 (trung bình) trong 50 phút, đúng giờ như phòng thi.
    • Chữa mọi câu sai và câu đoán; mỗi câu ghi rõ sai do kiến thức, do đọc đề hay do tính toán.
    • Luyện 10 câu của chủ đề sai nhiều nhất trong đề và làm lại các câu sai của chủ đề đó trong sổ tay.
  2. Tuần 24. Đề trung bình và đề tham khảo 2025 của Bộ — biodiesel, phương pháp Solvay, luyện gang; bảng thế điện cực chuẩn, enzyme amylase, điện phân nhôm, chuẩn độ muối Mohr

    • Đầu tuần làm đề số 10 (trung bình) trong 50 phút; thử chia giờ khoảng 15 phút phần I, 20 phút phần II, 15 phút phần III rồi điều chỉnh cho hợp với mình.
    • Cách ít nhất hai ngày, làm đề tham khảo 2025 của Bộ GD&ĐT trong 50 phút — đề đầu tiên theo chương trình 2018, định hình cấu trúc mà đề thi 2025 và 2026 giữ nguyên.
    • Chữa cả hai đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu đúng/sai thì xem lại cả những ý mình làm đúng nhờ đoán.
    • Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề có từ 2 câu sai trở lên trong hai đề.
  3. Tuần 25. Đề chuẩn ma trận — bảng sức điện động pin, đồ thị tốc độ phản ứng, phân loại nhựa tái chế, giặt rửa bằng nước cứng

    • Làm đề số 11 (chuẩn ma trận, tỉ lệ điểm Biết, Hiểu, Vận dụng như đề thật) trong 50 phút, một lần liền mạch, không dừng giữa chừng.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu vận dụng sai thì làm lại ngay hôm sau khi chưa xem lời giải.
    • Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Ester – Lipid, Pin điện và điện phân, Cân bằng hóa học, nitrogen và sulfur (tổng 30 câu) — ba chủ đề nhiều câu nhất của đề.
    • Ôn hết sổ tay câu sai; câu nào làm đúng hai lần liên tiếp thì đánh dấu đã thuộc.
  4. Tuần 26. Đề chuẩn ma trận và đề thi tốt nghiệp 2025 — đường trong nước ép, phân đạm, thu hồi đồng; khối kim loại hi sinh bảo vệ thép, tơ capron, luyện thép, oleum

    • Đầu tuần làm đề số 12 (chuẩn ma trận) trong 50 phút.
    • Cách ít nhất hai ngày, làm đề thi tốt nghiệp THPT 2025 của Bộ trong 50 phút, đúng giờ như phòng thi.
    • Chữa cả hai đề, ghi câu sai vào sổ tay; so lỗi với đề tuần 25 để xem lỗi nào đã hết, lỗi nào còn.
  5. Tuần 27. Hai đề bám sát đề thi 2026 — khử trùng nước bể bơi, chuẩn độ citric acid, ester mùi dứa qua phổ IR, sản xuất kẽm; acid hóa đại dương, que thử đường huyết, superphosphate kép, túi tự sôi dùng magnesium

    • Đầu tuần làm đề số 13 (bám sát đề thi 2026) trong 50 phút; cách ít nhất hai ngày, làm đề số 14 trong 50 phút.
    • Với bài công nghệ nhiều giai đoạn ở phần III, viết sơ đồ chuyển hóa và tỉ lệ mol giữa chất đầu và sản phẩm trước khi thay số; câu trả lời dạng mã số (sắp xếp thứ tự, liệt kê số thứ tự chất) thì đọc lại yêu cầu ghi đáp án.
    • Chữa cả hai đề, ghi câu sai vào sổ tay; so hai đề xem phần nào (I, II hay III) mất nhiều điểm nhất.
  6. Tuần 28. Hai đề nâng cao — cấu tạo ester, điện di amino acid, phức chất cobalt, điện phân hỗn hợp muối; ester của phenol, trình tự peptide, sản xuất nhôm, nhiệt nhôm

    • Đầu tuần làm đề số 3 (nâng cao) trong 50 phút; câu nào nghĩ quá 3 phút thì đánh dấu, làm câu khác rồi quay lại.
    • Cách ít nhất hai ngày, làm đề số 6 (nâng cao) trong 50 phút.
    • Chữa cả hai đề; với mỗi câu sai, viết lại lời giải bằng lời của mình vào sổ tay câu sai.
  7. Tuần 29. Đề nâng cao và tổng ôn phần lớp 10–11 — chỉ số iodine, pin lithium-ion, phương pháp Kjeldahl, cân bằng phân hủy PClX5\ce{PCl5}

    • Làm đề số 9 (nâng cao) trong 50 phút rồi chữa; so các lỗi lặp lại qua ba đề nâng cao và ghi 5 lỗi hay mắc nhất lên đầu sổ tay câu sai.
    • Luyện 10 câu cho mỗi chủ đề Hóa học hữu cơ lớp 11, Polymer (tổng 20 câu); làm lại 10 câu Tự kiểm tra nhanh của hai bài Hóa học đại cương lớp 10 và Kim loại chuyển tiếp và phức chất.
    • Đọc lại mục “Mẹo làm bài” của 11 bài ôn, chép công thức tính nhanh vào một trang tổng hợp để dùng ở giai đoạn nước rút.

Nước rút · tuần 30–32

Làm đề nâng cao bám sát đề thi 2026 (đề số 15) rồi đề thi tốt nghiệp 2026 của Bộ như buổi thi thử cuối cùng, ôn lại công thức và lỗi hay gặp, giữ nhịp ngủ nghỉ để vào phòng thi với sức tốt nhất.

  1. Tuần 30. Đề nâng cao bám sát đề thi 2026 — xử lí nước thải chromium(VI), chuẩn độ ammonia và chọn chất chỉ thị, cisplatin, chỉ số acid của dầu chiên, sản xuất titanium

    • Làm đề số 15 (nâng cao, bám sát đề thi 2026) trong 50 phút, một lần liền mạch, không dừng giữa chừng.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; câu vận dụng sai thì làm lại ngay hôm sau khi chưa xem lời giải.
    • Ôn trang công thức tổng hợp; luyện 10 câu cho mỗi chủ đề sai từ 2 câu trở lên.
  2. Tuần 31. Đề thi tốt nghiệp 2026 của Bộ — phèn nhôm – kali làm trong nước, chuẩn độ ngược thuốc kháng acid, phức chất cobalt, chất béo trong dầu đậu nành, sản xuất ammonia, xi măng Portland

    • Làm đề thi tốt nghiệp THPT 2026 của Bộ trong 50 phút như một buổi thi thật — đề chính thức gần nhất, sát nhất với đề bạn sẽ gặp.
    • Chữa đề, ghi câu sai vào sổ tay; so lỗi với đề tuần 30 để xem lỗi nào đã hết, lỗi nào còn.
    • Làm lại các câu chưa đánh dấu đã thuộc trong sổ tay câu sai.
  3. Tuần 32. Giữ sức trước kì thi — ôn công thức, lỗi hay gặp, không làm đề mới

    • Mỗi ngày khoảng 30–45 phút đọc lại trang công thức tổng hợp và mục “Lỗi thường gặp” của các bài ôn.
    • Làm lại những câu còn lại trong sổ tay câu sai; không làm thêm đề mới.
    • Chuẩn bị máy tính cầm tay đúng loại được mang vào phòng thi, ngủ đủ 7–8 tiếng và giữ giờ sinh hoạt giống ngày thi.

Đăng ký miễn phí để lưu điểm từng đề, xem tiến độ theo chủ đề và có sổ tay câu sai.

Đăng ký miễn phí