Tổ hợp và xác suất cổ điển thuộc chương trình lớp 10–11 nhưng thường xuất hiện trong đề, hay gặp ở phần III dưới dạng câu trả lời ngắn (tính xác suất trong tình huống đời sống) và là nền để làm câu xác suất có điều kiện ở phần II. Điểm mấu chốt là nhận ra bài toán "có thứ tự hay không", "có lặp hay không" và biết khi nào nên đếm phần bù. Bài này đi từ quy tắc đếm tới xác suất, mỗi dạng có ví dụ ba mức độ.
Kiến thức trọng tâm
Hai quy tắc đếm
Quy tắc cộng: công việc làm theo một trong các phương án (không trùng nhau), phương án 1 có m cách, phương án 2 có n cách thì có m+n cách.
Quy tắc nhân: công việc gồm các bước liên tiếp, bước 1 có m cách, ứng với mỗi cách đó bước 2 có n cách thì có m⋅n cách.
Dấu hiệu nhận biết: chữ "hoặc" (chia trường hợp) dẫn tới quy tắc cộng; chữ "và", "rồi" (làm lần lượt từng bước) dẫn tới quy tắc nhân. Khi các vị trí được chọn có thể lặp lại (mã số, mật khẩu, mỗi người chọn một món), dùng quy tắc nhân trực tiếp: k vị trí, mỗi vị trí n lựa chọn cho nk cách.
Hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp
Khái niệm
Ý nghĩa
Công thức
Hoán vị của n phần tử
Sắp xếp tất cản phần tử theo thứ tự
Pn=n!=1⋅2⋯n
Chỉnh hợp chập k của n
Chọn k phần tử và sắp thứ tự
Ank=(n−k)!n!
Tổ hợp chập k của n
Chọn k phần tử, không quan tâm thứ tự
Cnk=k!(n−k)!n!
Quy ước 0!=1. Tính chất: Cnk=Cnn−k; Cnk+Cnk+1=Cn+1k+1; Ank=k!⋅Cnk.
Nhị thức Newton
(a+b)4=a4+4a3b+6a2b2+4ab3+b4,
(a+b)5=a5+5a4b+10a3b2+10a2b3+5ab4+b5.
Các hệ số là Cn0,Cn1,…,Cnn; số hạng tổng quát là Cnkan−kbk. Chương trình chỉ yêu cầu khai triển với n≤5. Thay a=b=1 được tổng các hệ số bằng 2n; tổng các hệ số của một khai triển bất kì bằng giá trị của biểu thức khi thay biến bằng 1.
Xác suất cổ điển
Không gian mẫuΩ: tập mọi kết quả có thể của phép thử; biến cốA là một tập con của Ω.
Khi các kết quả đồng khả năng:
P(A)=n(Ω)n(A),0≤P(A)≤1.
Biến cố đối:P(A)=1−P(A) — dùng khi đề có cụm "ít nhất", "có ít nhất một".
Điều kiện "đồng khả năng" rất quan trọng: gieo hai con xúc xắc thì (1;2) và (2;1) là hai kết quả khác nhau, nên tổng bằng 3 có xác suất 362 chứ không phải 211.
Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất
Quan hệ
Công thức
Tổng quát
P(A∪B)=P(A)+P(B)−P(A∩B)
A, B xung khắc (không đồng thời xảy ra)
P(A∪B)=P(A)+P(B)
A, B độc lập (việc xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng xác suất của biến cố kia)
P(A∩B)=P(A)⋅P(B)
Nếu A, B độc lập thì các cặp A và B, A và B, A và B cũng độc lập. Hai biến cố xung khắc (với xác suất dương) thì không độc lập — đừng nhầm hai khái niệm.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Mỗi dạng có phương pháp và ví dụ theo ba mức nhận biết, thông hiểu, vận dụng. Tự làm trước rồi mới mở lời giải.
Dạng 1: Đếm bằng quy tắc, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp (phần I)
Phương pháp
Xác định đối tượng được chọn, số lượng, có thứ tự hay không, có lặp hay không.
Có điều kiện ràng buộc (chữ số đầu khác 0, số chẵn, có ít nhất một nữ): ưu tiên xử lí vị trí bị ràng buộc trước, hoặc chia trường hợp theo ràng buộc đó.
"Ít nhất", "có cả hai loại": đếm phần bù (tất cả trừ trường hợp xấu).
"Đứng cạnh nhau": gộp thành một khối; "xen kẽ", "không cạnh nhau": xếp nhóm này trước rồi chèn nhóm kia vào khe.
Xem lời giải
a) Hai chức vụ khác nhau nên chọn có thứ tự: A302=30⋅29=870 cách.
b) Ba bạn trực nhật làm cùng một việc, đổi chỗ không tạo cách mới: C303=3!30⋅29⋅28=4060 cách.
Xem lời giải
Tất cả các số: chữ số hàng nghìn khác 0 nên có 5 cách; ba chữ số còn lại chọn và xếp từ 5 chữ số còn lại: A53=60 cách. Có 5⋅60=300 số.
Số chẵn — chia theo chữ số hàng đơn vị (quy tắc cộng):
Hàng đơn vị là 0: ba chữ số đầu là chỉnh hợp chập 3 của 5 chữ số còn lại: A53=60 số.
Hàng đơn vị là 2 hoặc 4 (2 cách): hàng nghìn khác 0 và khác chữ số cuối (4 cách); hai chữ số giữa: A42=12 cách. Có 2⋅4⋅12=96 số.
Vậy có 60+96=156 số chẵn.
Xem lời giải
a) Đếm phần bù: chọn 4 người bất kì có C114=330 cách; chọn 4 người toàn nam có C64=15 cách. Số cách có ít nhất một nữ: 330−15=315.
b) Có 2 kiểu xen kẽ (nam ở ghế lẻ hoặc nữ ở ghế lẻ); mỗi kiểu xếp 3 nam vào 3 ghế có 3!=6 cách và 3 nữ vào 3 ghế có 3!=6 cách. Tổng: 2⋅6⋅6=72 cách.
Ở câu a, nếu đếm "chọn 1 nữ trước rồi chọn 3 người bất kì" (5⋅C103=600) sẽ đếm trùng: một nhóm có hai nữ bị đếm hai lần.
Dạng 2: Xác suất cổ điển, dùng biến cố đối (phần I, phần III)
Phương pháp
Mô tả không gian mẫu và đếm n(Ω) — cùng một cách đếm sẽ dùng cho biến cố (cùng có thứ tự hoặc cùng không thứ tự).
Đếm n(A) bằng quy tắc nhân, cộng; nếu A chứa chữ "ít nhất" hoặc nhiều trường hợp, đếm n(A) rồi lấy 1−P(A).
Rút gọn phân số rồi mới đổi ra số thập phân để làm tròn.
Xem lời giải
n(Ω)=6⋅6=36. Các kết quả có tổng 7: (1;6), (2;5), (3;4), (4;3), (5;2), (6;1) — có 6 kết quả.
P=366=61.
Xem lời giải
n(Ω)=C123=220. Chọn 2 nữ trong 5 và 1 nam trong 7: n(A)=C52⋅C71=10⋅7=70.
P(A)=22070=227≈0,32.
Xem lời giải
n(Ω)=C122=66. Gọi A: "tích là số chẵn"; khi đó A: "cả hai số đều lẻ". Tập có 6 số lẻ nên n(A)=C62=15.
P(A)=1−6615=6651=2217.
Đếm trực tiếp phải chia hai trường hợp (đúng một số chẵn: 6⋅6=36; hai số chẵn: C62=15; tổng 51) — dài hơn và dễ sót.
Đặt tên biến cố cho từng đối tượng (A: "An trúng", B: "Bình trúng"...) và ghi rõ chúng độc lập hay không.
"Cả hai", "tất cả" → giao → nhân (khi độc lập).
"Ít nhất một" → lấy 1 trừ xác suất "không ai thành công", mà xác suất này là tích các xác suất thất bại.
"Đúng một" → tổng các trường hợp xung khắc (mỗi trường hợp là một tích).
Vẽ sơ đồ hình cây khi có từ hai đối tượng trở lên để không sót trường hợp.
Xem lời giải
P(A∩B)=0,6⋅0,5=0,3 (độc lập).
P(A∪B)=0,6+0,5−0,3=0,8. Cách khác: 1−P(A)⋅P(B)=1−0,4⋅0,5=0,8.
Xem lời giải
Gọi A, B lần lượt là "An bắn trúng", "Bình bắn trúng"; A, B độc lập nên A, B cũng độc lập.
Bốn kết quả và xác suất tương ứng; tổng bằng 1. "Đúng một người trúng" gồm nhánh thứ hai và thứ ba.
a) Đúng.P(A∩B)=0,8⋅0,7=0,56.
b) Sai.P(A∩B)=0,2⋅0,3=0,06.
c) Đúng. Biến cố đối của "ít nhất một viên trúng" là "không ai trúng": 1−0,06=0,94.
d) Sai. "Đúng một người trúng" là hợp của hai biến cố xung khắc A∩B và A∩B: 0,8⋅0,3+0,2⋅0,7=0,24+0,14=0,38.
Xem lời giải
Gọi S1, S2 là "cảm biến 1, cảm biến 2 phát hiện khói" (độc lập).
a) Đúng.P(S1∩S2)=0,9⋅0,8=0,72.
b) Đúng. Hệ thống không báo động khi cả hai cùng bỏ sót: 0,1⋅0,2=0,02. Vậy xác suất báo động là 1−0,02=0,98.
c) Sai. "Chỉ cảm biến 2 phát hiện" là S1∩S2: 0,1⋅0,8=0,08. Số 0,8 là xác suất cảm biến 2 phát hiện (không quan tâm cảm biến 1).
d) Sai. Ba cảm biến cùng bỏ sót: 0,1⋅0,2⋅0,3=0,006, nên xác suất báo động là 0,994<0,995. Thêm cảm biến làm hệ thống tin cậy hơn (0,98→0,994) nhưng chưa vượt ngưỡng 0,995.
Dạng 4: Xác suất trong tình huống đời sống (phần III)
Phương pháp
Xác định phép thử và cách mô tả kết quả sao cho các kết quả đồng khả năng (mỗi người chọn độc lập → bộ có thứ tự; lấy cùng lúc → tổ hợp).
Đếm biến cố, ưu tiên phần bù khi có "ít nhất", "không có ai", "đều có".
Chia trường hợp theo số phần tử "bị bỏ trống" khi đề hỏi "mọi nhóm đều có người".
Đổi phân số ra số thập phân, làm tròn đúng hàng đề yêu cầu.
Xem lời giải
Mỗi vị trí có 10 cách chọn nên n(Ω)=106.
Mã có 6 chữ số đôi một khác nhau là một chỉnh hợp chập 6 của 10 chữ số: n(A)=A106=151200.
P(A)=1000000151200=0,1512≈0,15.
Xem lời giải
Mỗi bạn có 3 lựa chọn: n(Ω)=35=243 (các kết quả đồng khả năng).
Đếm phần bù A: "có câu lạc bộ không ai chọn".
Đúng một câu lạc bộ bị bỏ trống: chọn câu lạc bộ trống (3 cách), 5 bạn chia vào 2 câu lạc bộ còn lại sao cho cả hai đều có người: 25−2=30 cách. Có 3⋅30=90 kết quả.
Hai câu lạc bộ bị bỏ trống (cả nhóm vào cùng một câu lạc bộ): 3 kết quả.
n(A)=93, nên n(A)=243−93=150 và
P(A)=243150=8150≈0,62.
Sai lầm hay gặp: lấy 3⋅25=96 làm số kết quả "có câu lạc bộ trống" — cách này đếm ba trường hợp "cả nhóm vào một câu lạc bộ" hai lần.
Dạng 5: Nhị thức Newton (phần I)
Phương pháp
Viết số hạng tổng quát Cnkan−kbk, giữ nguyên dấu và hệ số của a, b (ví dụ a=2x, b=−1).
Gom lũy thừa của biến thành một số mũ duy nhất theo k, cho bằng số mũ đề hỏi để tìm k.
Thay k vào để ra hệ số; nhớ lũy thừa cả phần hệ số số (23, (−1)2...).
Số hạng tổng quát: C5k(2x)5−k(−1)k. Lũy thừa x3 ứng với 5−k=3, tức k=2: hệ số là C52⋅23⋅(−1)2=10⋅8=80.
Phương án nhiễu hay gặp: 10 (quên 23) hoặc −80 (sai dấu).
Xem lời giải
Số hạng tổng quát:
C4kx4−k(x2)k=C4k⋅2k⋅x4−2k.
Không chứa x khi 4−2k=0⇔k=2: số hạng đó bằng C42⋅22=6⋅4=24.
Kiểm tra bằng khai triển đầy đủ: x4+8x2+24+x232+x416.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự luyện
Tám câu trộn đủ ba dạng câu hỏi của đề. Làm xong cả bài rồi mới mở đáp án.
(Phần I) Tính C83.
Xem đáp án
C83=3!8⋅7⋅6=56.
(Phần I) Số cách xếp 5 bạn vào 5 ghế kê thành một hàng ngang là
A.25 · B.3125 · C.120 · D.60
Xem đáp án
C. Mỗi cách xếp là một hoán vị của 5 bạn: 5!=120. Phương án B là 55 (cho phép một bạn ngồi nhiều ghế — vô lí).
(Phần I) Gieo một đồng xu cân đối ba lần. Tính xác suất xuất hiện ít nhất một lần mặt sấp.
Xem đáp án
Biến cố đối là "cả ba lần ngửa", xác suất 81. Vậy xác suất cần tìm là 1−81=87.
(Phần I) Tìm hệ số của x2 trong khai triển (x+3)4.
Xem đáp án
Số hạng chứa x2: C42x2⋅32=54x2. Hệ số là 54.
(Phần III) Xếp ngẫu nhiên 5 bạn A, B, C, D, E thành một hàng ngang. Tính xác suất để A và B đứng cạnh nhau.
Xem đáp án
Coi A, B là một khối: xếp 4 "phần tử" có 4! cách, đổi chỗ A, B trong khối có 2 cách. Xác suất 5!2⋅4!=12048=0,4. Đáp số: 0,4.
(Phần II) Một hộp có 4 bi đỏ, 5 bi xanh và 3 bi vàng. Lấy ngẫu nhiên đồng thời 3 bi. Xét tính đúng sai:
a) Số phần tử của không gian mẫu là 220.
b) Xác suất để 3 bi lấy ra cùng màu là 443.
c) Xác suất để 3 bi lấy ra đôi một khác màu là 41.
d) Xác suất để có ít nhất một bi đỏ lớn hơn 0,75.
Xem đáp án
a) Đúng.C123=220.
b) Đúng.220C43+C53+C33=2204+10+1=22015=443.
c) Sai.2204⋅5⋅3=22060=113.
d) Sai. Phần bù "không có bi đỏ": 220C83=22056, nên xác suất cần tìm là 220164=5541≈0,745<0,75.
(Phần III) Đội văn nghệ của lớp có 5 nam và 6 nữ. Chọn ngẫu nhiên 4 bạn tham gia một tiết mục. Tính xác suất để 4 bạn được chọn có cả nam và nữ (làm tròn đến hàng phần trăm).
Xem đáp án
Phần bù: toàn nam (C54=5) hoặc toàn nữ (C64=15). P=1−33020=3331≈0,94. Đáp số: 0,94.
(Phần III) Gieo một con xúc xắc cân đối ba lần liên tiếp. Tính xác suất để tổng số chấm của ba lần gieo bằng 9 (làm tròn đến hàng phần trăm).
Xem đáp án
n(Ω)=63=216. Các bộ ba (không kể thứ tự) có tổng 9: {1;2;6}, {1;3;5}, {2;3;4} (mỗi bộ cho 3!=6 thứ tự), {1;4;4}, {2;2;5} (mỗi bộ cho 3 thứ tự), {3;3;3} (1 thứ tự). Tổng 3⋅6+2⋅3+1=25 kết quả. P=21625≈0,116. Đáp số: 0,12.
Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn
Làm 10 câu luyện tập về tổ hợp và xác suất cổ điển và xem lời giải ngay sau mỗi câu.