Tổ hợp và xác suất cổ điển

Quy tắc đếm, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp, nhị thức Newton, xác suất cổ điển, biến cố đối và biến cố độc lập; 5 dạng bài thi kèm lời giải từng bước và mẹo đếm.

Kiến thức trọng tâmLớp 10Lớp 11
Mục lục (5 phần)

Tổ hợp và xác suất cổ điển thuộc chương trình lớp 10–11 nhưng thường xuất hiện trong đề, hay gặp ở phần III dưới dạng câu trả lời ngắn (tính xác suất trong tình huống đời sống) và là nền để làm câu xác suất có điều kiện ở phần II. Điểm mấu chốt là nhận ra bài toán "có thứ tự hay không", "có lặp hay không" và biết khi nào nên đếm phần bù. Bài này đi từ quy tắc đếm tới xác suất, mỗi dạng có ví dụ ba mức độ.

Kiến thức trọng tâm

Hai quy tắc đếm

  • Quy tắc cộng: công việc làm theo một trong các phương án (không trùng nhau), phương án 1 có mm cách, phương án 2 có nn cách thì có m+nm + n cách.
  • Quy tắc nhân: công việc gồm các bước liên tiếp, bước 1 có mm cách, ứng với mỗi cách đó bước 2 có nn cách thì có m⋅nm\cdot n cách.

Dấu hiệu nhận biết: chữ "hoặc" (chia trường hợp) dẫn tới quy tắc cộng; chữ "và", "rồi" (làm lần lượt từng bước) dẫn tới quy tắc nhân. Khi các vị trí được chọn có thể lặp lại (mã số, mật khẩu, mỗi người chọn một món), dùng quy tắc nhân trực tiếp: kk vị trí, mỗi vị trí nn lựa chọn cho nkn^k cách.

Hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp

Khái niệm Ý nghĩa Công thức
Hoán vị của nn phần tử Sắp xếp tất cả nn phần tử theo thứ tự Pn=n!=1⋅2⋯n{P_n = n! = 1\cdot 2\cdots n}
Chỉnh hợp chập kk của nn Chọn kk phần tử và sắp thứ tự Ank=n!(n−k)!{A_n^k = \dfrac{n!}{(n - k)!}}
Tổ hợp chập kk của nn Chọn kk phần tử, không quan tâm thứ tự Cnk=n!k! (n−k)!{C_n^k = \dfrac{n!}{k!\,(n - k)!}}

Quy ước 0!=10! = 1⁠. Tính chất: Cnk=Cnn−k{C_n^k = C_n^{n - k}}⁠; Cnk+Cnk+1=Cn+1k+1{C_n^k + C_n^{k + 1} = C_{n + 1}^{k + 1}}⁠; Ank=k!⋅Cnk{A_n^k = k!\cdot C_n^k}⁠.

Nhị thức Newton

(a+b)4=a4+4a3b+6a2b2+4ab3+b4,(a + b)^4 = a^4 + 4a^3b + 6a^2b^2 + 4ab^3 + b^4,
(a+b)5=a5+5a4b+10a3b2+10a2b3+5ab4+b5.\begin{aligned} (a + b)^5 = {} & a^5 + 5a^4b + 10a^3b^2 \\ & + 10a^2b^3 + 5ab^4 + b^5. \end{aligned}

Các hệ số là Cn0,Cn1,…,CnnC_n^0, C_n^1, \dots, C_n^n⁠; số hạng tổng quát là Cnkan−kbkC_n^k a^{n - k}b^k⁠. Chương trình chỉ yêu cầu khai triển với n≤5n \le 5⁠. Thay a=b=1a = b = 1 được tổng các hệ số bằng 2n2^n⁠; tổng các hệ số của một khai triển bất kì bằng giá trị của biểu thức khi thay biến bằng 11⁠.

Xác suất cổ điển

  • Không gian mẫu Ω\Omega⁠: tập mọi kết quả có thể của phép thử; biến cố AA là một tập con của Ω\Omega⁠.
  • Khi các kết quả đồng khả năng:
P(A)=n(A)n(Ω),0≤P(A)≤1.P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)}, \qquad 0 \le P(A) \le 1.
  • Biến cố đối: P(A‾)=1−P(A)P(\overline{A}) = 1 - P(A) — dùng khi đề có cụm "ít nhất", "có ít nhất một".

Điều kiện "đồng khả năng" rất quan trọng: gieo hai con xúc xắc thì (1;2)(1; 2) và (2;1)(2; 1) là hai kết quả khác nhau, nên tổng bằng 33 có xác suất 236\dfrac{2}{36} chứ không phải 121\dfrac{1}{21}⁠.

Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất

Quan hệ Công thức
Tổng quát P(A∪B)=P(A)+P(B)−P(A∩B)P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)
AA⁠, BB xung khắc (không đồng thời xảy ra) P(A∪B)=P(A)+P(B)P(A \cup B) = P(A) + P(B)
AA⁠, BB độc lập (việc xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng xác suất của biến cố kia) P(A∩B)=P(A)⋅P(B)P(A \cap B) = P(A)\cdot P(B)

Nếu AA⁠, BB độc lập thì các cặp AA và B‾\overline{B}⁠, A‾\overline{A} và BB⁠, A‾\overline{A} và B‾\overline{B} cũng độc lập. Hai biến cố xung khắc (với xác suất dương) thì không độc lập — đừng nhầm hai khái niệm.

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Mỗi dạng có phương pháp và ví dụ theo ba mức nhận biết, thông hiểu, vận dụng. Tự làm trước rồi mới mở lời giải.

Dạng 1: Đếm bằng quy tắc, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp (phần I)

Phương pháp

  1. Xác định đối tượng được chọn, số lượng, có thứ tự hay không, có lặp hay không.
  2. Có điều kiện ràng buộc (chữ số đầu khác 00⁠, số chẵn, có ít nhất một nữ): ưu tiên xử lí vị trí bị ràng buộc trước, hoặc chia trường hợp theo ràng buộc đó.
  3. "Ít nhất", "có cả hai loại": đếm phần bù (tất cả trừ trường hợp xấu).
  4. "Đứng cạnh nhau": gộp thành một khối; "xen kẽ", "không cạnh nhau": xếp nhóm này trước rồi chèn nhóm kia vào khe.
Xem lời giải

a) Hai chức vụ khác nhau nên chọn có thứ tự: A302=30⋅29=870A_{30}^2 = 30\cdot 29 = 870 cách.

b) Ba bạn trực nhật làm cùng một việc, đổi chỗ không tạo cách mới: C303=30⋅29⋅283!=4060C_{30}^3 = \dfrac{30\cdot 29\cdot 28}{3!} = 4060 cách.

Xem lời giải

Tất cả các số: chữ số hàng nghìn khác 00 nên có 55 cách; ba chữ số còn lại chọn và xếp từ 55 chữ số còn lại: A53=60A_5^3 = 60 cách. Có 5⋅60=3005\cdot 60 = 300 số.

Số chẵn — chia theo chữ số hàng đơn vị (quy tắc cộng):

  • Hàng đơn vị là 00⁠: ba chữ số đầu là chỉnh hợp chập 3 của 5 chữ số còn lại: A53=60A_5^3 = 60 số.
  • Hàng đơn vị là 22 hoặc 44 (⁠22 cách): hàng nghìn khác 00 và khác chữ số cuối (⁠44 cách); hai chữ số giữa: A42=12A_4^2 = 12 cách. Có 2⋅4⋅12=962\cdot 4\cdot 12 = 96 số.

Vậy có 60+96=15660 + 96 = 156 số chẵn.

Xem lời giải

a) Đếm phần bù: chọn 4 người bất kì có C114=330C_{11}^4 = 330 cách; chọn 4 người toàn nam có C64=15C_6^4 = 15 cách. Số cách có ít nhất một nữ: 330−15=315330 - 15 = 315⁠.

b) Có 2 kiểu xen kẽ (nam ở ghế lẻ hoặc nữ ở ghế lẻ); mỗi kiểu xếp 3 nam vào 3 ghế có 3!=63! = 6 cách và 3 nữ vào 3 ghế có 3!=63! = 6 cách. Tổng: 2⋅6⋅6=722\cdot 6\cdot 6 = 72 cách.

Ở câu a, nếu đếm "chọn 1 nữ trước rồi chọn 3 người bất kì" (⁠5⋅C103=6005\cdot C_{10}^3 = 600⁠) sẽ đếm trùng: một nhóm có hai nữ bị đếm hai lần.

Dạng 2: Xác suất cổ điển, dùng biến cố đối (phần I, phần III)

Phương pháp

  1. Mô tả không gian mẫu và đếm n(Ω)n(\Omega) — cùng một cách đếm sẽ dùng cho biến cố (cùng có thứ tự hoặc cùng không thứ tự).
  2. Đếm n(A)n(A) bằng quy tắc nhân, cộng; nếu AA chứa chữ "ít nhất" hoặc nhiều trường hợp, đếm n(A‾)n(\overline{A}) rồi lấy 1−P(A‾)1 - P(\overline{A})⁠.
  3. Rút gọn phân số rồi mới đổi ra số thập phân để làm tròn.
Xem lời giải

n(Ω)=6⋅6=36n(\Omega) = 6\cdot 6 = 36⁠. Các kết quả có tổng 77⁠: (1;6)(1; 6)⁠, (2;5)(2; 5)⁠, (3;4)(3; 4)⁠, (4;3)(4; 3)⁠, (5;2)(5; 2)⁠, (6;1)(6; 1) — có 66 kết quả.

P=636=16.P = \dfrac{6}{36} = \dfrac{1}{6}.
Xem lời giải

n(Ω)=C123=220n(\Omega) = C_{12}^3 = 220⁠. Chọn 2 nữ trong 5 và 1 nam trong 7: n(A)=C52⋅C71=10⋅7=70n(A) = C_5^2\cdot C_7^1 = 10\cdot 7 = 70⁠.

P(A)=70220=722≈0,32.P(A) = \dfrac{70}{220} = \dfrac{7}{22} \approx 0{,}32.
Xem lời giải

n(Ω)=C122=66n(\Omega) = C_{12}^2 = 66⁠. Gọi AA⁠: "tích là số chẵn"; khi đó A‾\overline{A}⁠: "cả hai số đều lẻ". Tập có 6 số lẻ nên n(A‾)=C62=15{n(\overline{A}) = C_6^2 = 15}⁠.

P(A)=1−1566=5166=1722.P(A) = 1 - \dfrac{15}{66} = \dfrac{51}{66} = \dfrac{17}{22}.

Đếm trực tiếp phải chia hai trường hợp (đúng một số chẵn: 6⋅6=366\cdot 6 = 36⁠; hai số chẵn: C62=15C_6^2 = 15⁠; tổng 5151⁠) — dài hơn và dễ sót.

Dạng 3: Biến cố hợp, giao, độc lập — câu đúng/sai (phần II)

Phương pháp

  1. Đặt tên biến cố cho từng đối tượng (⁠AA⁠: "An trúng", BB⁠: "Bình trúng"...) và ghi rõ chúng độc lập hay không.
  2. "Cả hai", "tất cả" → giao → nhân (khi độc lập).
  3. "Ít nhất một" → lấy 11 trừ xác suất "không ai thành công", mà xác suất này là tích các xác suất thất bại.
  4. "Đúng một" → tổng các trường hợp xung khắc (mỗi trường hợp là một tích).
  5. Vẽ sơ đồ hình cây khi có từ hai đối tượng trở lên để không sót trường hợp.
Xem lời giải

P(A∩B)=0,6⋅0,5=0,3P(A \cap B) = 0{,}6\cdot 0{,}5 = 0{,}3 (độc lập).

P(A∪B)=0,6+0,5−0,3=0,8P(A \cup B) = 0{,}6 + 0{,}5 - 0{,}3 = 0{,}8⁠. Cách khác: 1−P(A‾)⋅P(B‾)=1−0,4⋅0,5=0,81 - P(\overline{A})\cdot P(\overline{B}) = 1 - 0{,}4\cdot 0{,}5 = 0{,}8⁠.

Xem lời giải

Gọi AA⁠, BB lần lượt là "An bắn trúng", "Bình bắn trúng"; AA⁠, BB độc lập nên A‾\overline{A}⁠, B‾\overline{B} cũng độc lập.

0,8An trúng0,7Bình trúng0,8 · 0,7 = 0,560,3Bình trượt0,8 · 0,3 = 0,240,2An trượt0,7Bình trúng0,2 · 0,7 = 0,140,3Bình trượt0,2 · 0,3 = 0,06
Bốn kết quả và xác suất tương ứng; tổng bằng 11⁠. "Đúng một người trúng" gồm nhánh thứ hai và thứ ba.

a) Đúng. P(A∩B)=0,8⋅0,7=0,56P(A \cap B) = 0{,}8\cdot 0{,}7 = 0{,}56⁠.

b) Sai. P(A‾∩B‾)=0,2⋅0,3=0,06P(\overline{A} \cap \overline{B}) = 0{,}2\cdot 0{,}3 = 0{,}06⁠.

c) Đúng. Biến cố đối của "ít nhất một viên trúng" là "không ai trúng": 1−0,06=0,941 - 0{,}06 = 0{,}94⁠.

d) Sai. "Đúng một người trúng" là hợp của hai biến cố xung khắc A∩B‾A \cap \overline{B} và A‾∩B\overline{A} \cap B⁠: 0,8⋅0,3+0,2⋅0,7=0,24+0,14=0,380{,}8\cdot 0{,}3 + 0{,}2\cdot 0{,}7 = 0{,}24 + 0{,}14 = 0{,}38⁠.

Xem lời giải

Gọi S1S_1⁠, S2S_2 là "cảm biến 1, cảm biến 2 phát hiện khói" (độc lập).

a) Đúng. P(S1∩S2)=0,9⋅0,8=0,72P(S_1 \cap S_2) = 0{,}9\cdot 0{,}8 = 0{,}72⁠.

b) Đúng. Hệ thống không báo động khi cả hai cùng bỏ sót: 0,1⋅0,2=0,020{,}1\cdot 0{,}2 = 0{,}02⁠. Vậy xác suất báo động là 1−0,02=0,981 - 0{,}02 = 0{,}98⁠.

c) Sai. "Chỉ cảm biến 2 phát hiện" là S1‾∩S2\overline{S_1} \cap S_2⁠: 0,1⋅0,8=0,080{,}1\cdot 0{,}8 = 0{,}08⁠. Số 0,80{,}8 là xác suất cảm biến 2 phát hiện (không quan tâm cảm biến 1).

d) Sai. Ba cảm biến cùng bỏ sót: 0,1⋅0,2⋅0,3=0,0060{,}1\cdot 0{,}2\cdot 0{,}3 = 0{,}006⁠, nên xác suất báo động là 0,994<0,9950{,}994 < 0{,}995⁠. Thêm cảm biến làm hệ thống tin cậy hơn (⁠0,98→0,9940{,}98 \to 0{,}994⁠) nhưng chưa vượt ngưỡng 0,9950{,}995⁠.

Dạng 4: Xác suất trong tình huống đời sống (phần III)

Phương pháp

  1. Xác định phép thử và cách mô tả kết quả sao cho các kết quả đồng khả năng (mỗi người chọn độc lập → bộ có thứ tự; lấy cùng lúc → tổ hợp).
  2. Đếm biến cố, ưu tiên phần bù khi có "ít nhất", "không có ai", "đều có".
  3. Chia trường hợp theo số phần tử "bị bỏ trống" khi đề hỏi "mọi nhóm đều có người".
  4. Đổi phân số ra số thập phân, làm tròn đúng hàng đề yêu cầu.
Xem lời giải

Mỗi vị trí có 10 cách chọn nên n(Ω)=106n(\Omega) = 10^6⁠.

Mã có 6 chữ số đôi một khác nhau là một chỉnh hợp chập 6 của 10 chữ số: n(A)=A106=151 200n(A) = A_{10}^6 = 151\,200⁠.

P(A)=151 2001 000 000=0,1512≈0,15.\begin{aligned} P(A) &= \dfrac{151\,200}{1\,000\,000} \\ &= 0{,}1512 \approx 0{,}15. \end{aligned}
Xem lời giải

Mỗi bạn có 3 lựa chọn: n(Ω)=35=243n(\Omega) = 3^5 = 243 (các kết quả đồng khả năng).

Đếm phần bù A‾\overline{A}⁠: "có câu lạc bộ không ai chọn".

  • Đúng một câu lạc bộ bị bỏ trống: chọn câu lạc bộ trống (⁠33 cách), 5 bạn chia vào 2 câu lạc bộ còn lại sao cho cả hai đều có người: 25−2=302^5 - 2 = 30 cách. Có 3⋅30=903\cdot 30 = 90 kết quả.
  • Hai câu lạc bộ bị bỏ trống (cả nhóm vào cùng một câu lạc bộ): 33 kết quả.

n(A‾)=93n(\overline{A}) = 93⁠, nên n(A)=243−93=150n(A) = 243 - 93 = 150 và

P(A)=150243=5081≈0,62.P(A) = \dfrac{150}{243} = \dfrac{50}{81} \approx 0{,}62.

Sai lầm hay gặp: lấy 3⋅25=963\cdot 2^5 = 96 làm số kết quả "có câu lạc bộ trống" — cách này đếm ba trường hợp "cả nhóm vào một câu lạc bộ" hai lần.

Dạng 5: Nhị thức Newton (phần I)

Phương pháp

  1. Viết số hạng tổng quát Cnkan−kbkC_n^k a^{n - k}b^k⁠, giữ nguyên dấu và hệ số của aa⁠, bb (ví dụ a=2xa = 2x⁠, b=−1b = -1⁠).
  2. Gom lũy thừa của biến thành một số mũ duy nhất theo kk⁠, cho bằng số mũ đề hỏi để tìm kk⁠.
  3. Thay kk vào để ra hệ số; nhớ lũy thừa cả phần hệ số số (⁠232^3⁠, (−1)2(-1)^2⁠...).
Xem lời giải

Dùng hệ số 11⁠; 44⁠; 66⁠; 44⁠; 11⁠:

(x+2)4=x4+4⋅2x3+6⋅4x2+4⋅8x+16=x4+8x3+24x2+32x+16.\begin{aligned} (x + 2)^4 &= x^4 + 4\cdot 2x^3 \\ &\quad + 6\cdot 4x^2 + 4\cdot 8x + 16 \\ &= x^4 + 8x^3 + 24x^2 \\ &\quad + 32x + 16. \end{aligned}
Xem lời giải

Số hạng tổng quát: C5k(2x)5−k(−1)kC_5^k(2x)^{5 - k}(-1)^k⁠. Lũy thừa x3x^3 ứng với 5−k=35 - k = 3⁠, tức k=2k = 2⁠: hệ số là C52⋅23⋅(−1)2=10⋅8=80C_5^2\cdot 2^3\cdot(-1)^2 = 10\cdot 8 = 80⁠.

Phương án nhiễu hay gặp: 1010 (quên 232^3⁠) hoặc −80-80 (sai dấu).

Xem lời giải

Số hạng tổng quát:

C4kx4−k(2x)k=C4k⋅2k⋅x4−2k.C_4^k x^{4 - k}\left(\dfrac{2}{x}\right)^k = C_4^k\cdot 2^k\cdot x^{4 - 2k}.

Không chứa xx khi 4−2k=0⇔k=24 - 2k = 0 \Leftrightarrow k = 2⁠: số hạng đó bằng C42⋅22=6⋅4=24C_4^2\cdot 2^2 = 6\cdot 4 = 24⁠.

Kiểm tra bằng khai triển đầy đủ: x4+8x2+24+32x2+16x4x^4 + 8x^2 + 24 + \dfrac{32}{x^2} + \dfrac{16}{x^4}⁠.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự luyện

Tám câu trộn đủ ba dạng câu hỏi của đề. Làm xong cả bài rồi mới mở đáp án.

  1. (Phần I) Tính C83C_8^3⁠.
Xem đáp án

C83=8⋅7⋅63!=56C_8^3 = \dfrac{8\cdot 7\cdot 6}{3!} = 56⁠.

  1. (Phần I) Số cách xếp 5 bạn vào 5 ghế kê thành một hàng ngang là

    A. 2525 · B. 31253125 · C. 120120 · D. 6060

Xem đáp án

C. Mỗi cách xếp là một hoán vị của 5 bạn: 5!=1205! = 120⁠. Phương án B là 555^5 (cho phép một bạn ngồi nhiều ghế — vô lí).

  1. (Phần I) Gieo một đồng xu cân đối ba lần. Tính xác suất xuất hiện ít nhất một lần mặt sấp.
Xem đáp án

Biến cố đối là "cả ba lần ngửa", xác suất 18\dfrac{1}{8}⁠. Vậy xác suất cần tìm là 1−18=781 - \dfrac{1}{8} = \dfrac{7}{8}⁠.

  1. (Phần I) Tìm hệ số của x2x^2 trong khai triển (x+3)4(x + 3)^4⁠.
Xem đáp án

Số hạng chứa x2x^2⁠: C42x2⋅32=54x2C_4^2 x^2\cdot 3^2 = 54x^2⁠. Hệ số là 5454⁠.

  1. (Phần III) Xếp ngẫu nhiên 5 bạn A, B, C, D, E thành một hàng ngang. Tính xác suất để A và B đứng cạnh nhau.
Xem đáp án

Coi A, B là một khối: xếp 4 "phần tử" có 4!4! cách, đổi chỗ A, B trong khối có 22 cách. Xác suất 2⋅4!5!=48120=0,4\dfrac{2\cdot 4!}{5!} = \dfrac{48}{120} = 0{,}4⁠. Đáp số: 0,4.

  1. (Phần II) Một hộp có 4 bi đỏ, 5 bi xanh và 3 bi vàng. Lấy ngẫu nhiên đồng thời 3 bi. Xét tính đúng sai:

    a) Số phần tử của không gian mẫu là 220220⁠.

    b) Xác suất để 3 bi lấy ra cùng màu là 344\dfrac{3}{44}⁠.

    c) Xác suất để 3 bi lấy ra đôi một khác màu là 14\dfrac{1}{4}⁠.

    d) Xác suất để có ít nhất một bi đỏ lớn hơn 0,750{,}75⁠.

Xem đáp án

a) Đúng. C123=220C_{12}^3 = 220⁠.

b) Đúng. C43+C53+C33220=4+10+1220=15220=344\dfrac{C_4^3 + C_5^3 + C_3^3}{220} = \dfrac{4 + 10 + 1}{220} = \dfrac{15}{220} = \dfrac{3}{44}⁠.

c) Sai. 4⋅5⋅3220=60220=311\dfrac{4\cdot 5\cdot 3}{220} = \dfrac{60}{220} = \dfrac{3}{11}⁠.

d) Sai. Phần bù "không có bi đỏ": C83220=56220\dfrac{C_8^3}{220} = \dfrac{56}{220}⁠, nên xác suất cần tìm là 164220=4155≈0,745<0,75\dfrac{164}{220} = \dfrac{41}{55} \approx 0{,}745 < 0{,}75⁠.

  1. (Phần III) Đội văn nghệ của lớp có 5 nam và 6 nữ. Chọn ngẫu nhiên 4 bạn tham gia một tiết mục. Tính xác suất để 4 bạn được chọn có cả nam và nữ (làm tròn đến hàng phần trăm).
Xem đáp án

Phần bù: toàn nam (⁠C54=5C_5^4 = 5⁠) hoặc toàn nữ (⁠C64=15C_6^4 = 15⁠). P=1−20330=3133≈0,94P = 1 - \dfrac{20}{330} = \dfrac{31}{33} \approx 0{,}94⁠. Đáp số: 0,94.

  1. (Phần III) Gieo một con xúc xắc cân đối ba lần liên tiếp. Tính xác suất để tổng số chấm của ba lần gieo bằng 99 (làm tròn đến hàng phần trăm).
Xem đáp án

n(Ω)=63=216n(\Omega) = 6^3 = 216⁠. Các bộ ba (không kể thứ tự) có tổng 99⁠: {1;2;6}\{1; 2; 6\}⁠, {1;3;5}\{1; 3; 5\}⁠, {2;3;4}\{2; 3; 4\} (mỗi bộ cho 3!=63! = 6 thứ tự), {1;4;4}\{1; 4; 4\}⁠, {2;2;5}\{2; 2; 5\} (mỗi bộ cho 33 thứ tự), {3;3;3}\{3; 3; 3\} (⁠11 thứ tự). Tổng 3⋅6+2⋅3+1=253\cdot 6 + 2\cdot 3 + 1 = 25 kết quả. P=25216≈0,116P = \dfrac{25}{216} \approx 0{,}116⁠. Đáp số: 0,12.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về tổ hợp và xác suất cổ điển và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này