Mục lục (8 phần)
Kịch bản văn học được viết để diễn trên sân khấu, nên mọi thứ người đọc biết về nhân vật đều đến từ lời thoại và hành động, không có người kể chuyện đứng giữa giải thích. Khi gặp một đoạn trích kịch ở phần Đọc hiểu, em cần tìm ra xung đột, đọc kĩ chỉ dẫn sân khấu và nghe ra “tiếng nói” riêng của từng nhân vật.
Kiến thức trọng tâm
Các yếu tố của kịch bản
| Yếu tố | Cần nắm |
|---|---|
| Xung đột kịch | Sự va chạm giữa các lực lượng, quan điểm, mong muốn trái ngược; có thể là xung đột bên ngoài (giữa các nhân vật) hoặc bên trong (giằng xé trong một nhân vật). Xung đột là “động cơ” của kịch |
| Hành động kịch | Chuỗi việc làm, lời nói của nhân vật nhằm giải quyết xung đột, đẩy câu chuyện về phía trước |
| Nhân vật kịch | Bộc lộ tính cách qua lời thoại, hành động, cử chỉ; thường có nét tính cách nổi bật |
| Lời thoại | Đối thoại (nói với nhau), độc thoại (nói một mình, bộc lộ suy nghĩ), bàng thoại (nói riêng với khán giả, coi như các nhân vật khác không nghe thấy) |
| Chỉ dẫn sân khấu | Lời của tác giả, thường in nghiêng hoặc đặt trong ngoặc đơn: bối cảnh, ánh sáng, âm thanh, cử chỉ, giọng điệu của nhân vật |
| Bố cục | Kịch chia hồi (màn), cảnh, lớp; mỗi lớp thường gắn với sự ra vào của nhân vật |
Các thể loại kịch thường gặp
| Thể loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Bi kịch | Xung đột gay gắt, không thể điều hòa; nhân vật thường có khát vọng lớn và kết cục đau thương; gợi xót thương, suy ngẫm |
| Hài kịch | Phơi bày cái xấu, cái lố bịch qua tiếng cười; thủ pháp: phóng đại, tương phản, ngộ nhận, lặp lại, lời thoại tự mâu thuẫn |
| Chính kịch | Phản ánh đời sống đa dạng, xung đột gần với đời thường, đan xen bi và hài |
| Chèo, tuồng | Kịch hát truyền thống; có nhân vật mang tính ước lệ (vai đào, kép, hề…), lời thoại kết hợp nói, hát, ngâm |
Nhận ra đặc trưng kịch ở ngữ liệu lạ
Đoạn trích kịch trong đề luôn là văn bản em chưa đọc. Trước khi trả lời, dành 2–3 phút “dựng sân khấu” trong đầu theo sáu bước:
| Bước | Tìm trên trang giấy | Rút ra điều gì |
|---|---|---|
| 1. Nhận diện kịch | Tên nhân vật đứng đầu mỗi lời thoại; chữ in nghiêng trong ngoặc; không có lời người kể | Mọi hiểu biết về nhân vật phải dựa vào lời thoại, hành động, chỉ dẫn |
| 2. Dựng bối cảnh | Chỉ dẫn mở đầu: nơi chốn, thời gian, ánh sáng, âm thanh, đồ vật | Không khí của cảnh và những gợi ý đầu tiên về xung đột |
| 3. Xác định quan hệ | Ai nói với ai, xưng hô thế nào, ai im lặng | Quan hệ cha – con, thầy – trò, người quản lí – người dân… |
| 4. Tìm mong muốn | Câu mệnh lệnh, lời đề nghị, lời từ chối, câu hỏi dồn | Ai muốn gì, ai cản trở → xung đột |
| 5. Phân loại lời thoại | Đối thoại, độc thoại, bàng thoại; câu hỏi tu từ; xưng hô thay đổi | Tâm trạng, tính cách, bước ngoặt |
| 6. Đoán thể loại | Phóng đại, nghịch lí gây cười → hài kịch; mất mát không cứu vãn → bi kịch; buồn vui đời thường → chính kịch; nhân vật ước lệ, lời hát → chèo, tuồng | Giọng điệu và thái độ của tác giả |
Năm câu hỏi của đề: từ nhận biết đến vận dụng
Phần Đọc hiểu có 5 câu, điểm 0,5 – 0,5 – 1,0 – 1,0 – 1,0. Với ngữ liệu kịch, các câu thường được hỏi như sau:
| Câu, điểm, mức độ | Thường hỏi | Câu trả lời ăn điểm |
|---|---|---|
| Câu 1 · 0,5 · nhận biết | Thể loại; lời bàng thoại, độc thoại; chỉ dẫn sân khấu; bối cảnh | Gọi tên rồi trích đúng nguyên văn làm căn cứ |
| Câu 2 · 0,5 · nhận biết | Chi tiết, hành động, lời nói của một nhân vật | Trả lời đủ số ý đề hỏi, trích ngắn làm căn cứ |
| Câu 3 · 1,0 · thông hiểu | Tác dụng biện pháp tu từ, câu hỏi tu từ, cách xưng hô trong lời thoại; tác dụng chỉ dẫn sân khấu | Chỉ ra → tác dụng diễn đạt → làm nổi bật điều gì ở nhân vật, xung đột → thái độ |
| Câu 4 · 1,0 · thông hiểu | Xung đột và bản chất; tính cách nhân vật; ý nghĩa một hành động, đồ vật, chỉ dẫn cuối | “Xung đột giữa A (muốn…) và B (muốn…); bản chất là…; thể hiện qua…” |
| Câu 5 · 1,0 · vận dụng | Đóng vai ứng xử; quan điểm về vấn đề xung đột đặt ra; bài học | Nêu quan điểm → lí giải bằng văn bản → liên hệ (5–7 dòng) |
Diễn đạt thế nào để ăn điểm
| Câu trả lời dễ mất điểm | Câu trả lời ăn điểm |
|---|---|
| Xung đột là Khải muốn bán xưởng. | Xung đột giữa Khải (muốn bán xưởng vì nghề không còn nuôi nổi người) và ông Thành (muốn giữ xưởng vì đó là nghề ba đời); bản chất là lợi ích thực tế đối lập với giá trị truyền thống. |
| Chỉ dẫn sân khấu làm đoạn trích sinh động hơn. | Chỉ dẫn (không ngẩng lên) cho thấy ông Thành cố tỏ ra không để tâm tới đề nghị của con: sự phật ý được nói bằng cử chỉ thay cho lời. |
| Ông Thành là người tốt. | Ông Thành gắn bó máu thịt với nghề, tự trọng và cứng cỏi; căn cứ là câu hỏi tu từ “Anh bán được đất, anh có bán được đôi tay của bố không?”. |
| Câu nói thể hiện tâm trạng nhân vật. | Câu nói ngắt quãng, có dấu chấm lửng, cho thấy nhân vật đang do dự, chưa dám nói hết ý. |
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Các dạng dưới đây dùng chung một đoạn trích kịch ngắn.
Dạng 1: Nhận biết lời thoại, chỉ dẫn sân khấu
Xem lời giải
- Lời bàng thoại: lời của Khải (quay ra phía khán giả, nói khẽ): “Ba chiếc một tháng… Vậy mà bố nói như đang giữ cả một kho báu.”
- Chỉ dẫn sân khấu về ông Thành: (không ngẩng lên), (dừng bàn xoay, nhìn chiếc bình méo trên tay), (đứng dậy, đặt chiếc bình méo vào tay con) – nêu hai trong ba.
Cách cho điểm: bàng thoại 0,25; chỉ dẫn sân khấu 0,25.
Dạng 2: Xác định xung đột
Xem lời giải
- Xung đột giữa Khải – muốn bán xưởng gốm vì nghề không còn mang lại thu nhập, mong cha có cuộc sống nhàn hơn – và ông Thành – muốn giữ xưởng vì đó là nghề của ba đời, là giá trị của “dấu tay người”.
- Bản chất: xung đột giữa lợi ích thực tế và giá trị truyền thống, giữa hai thế hệ với hai cách nhìn. Xung đột chưa ngã ngũ, cả hai bên đều có lí.
Cách cho điểm: nêu đúng hai phía của xung đột 0,25; nêu bản chất 0,25.
Dạng 3: Tính cách nhân vật qua lời thoại
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: đây là câu hỏi tu từ – ông Thành không cần câu trả lời mà dùng câu hỏi để khẳng định: đôi tay, tức là tay nghề và cả cuộc đời ông, không thể đem bán.
- Phân tích: cách xưng “anh” với con cho thấy ông đang giận, giữ khoảng cách; hình ảnh “đôi tay” là hoán dụ cho tay nghề, công sức, lẽ sống của người thợ gốm. Kết hợp chỉ dẫn (không ngẩng lên), ông vẫn làm việc, như dùng chính đôi tay để trả lời con.
- Khái quát: ông Thành là người gắn bó máu thịt với nghề, tự trọng, cứng cỏi; với ông, xưởng gốm là giá trị tinh thần chứ không chỉ là tài sản.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra biện pháp và ý khẳng định 0,25; phân tích dựa vào lời thoại, chỉ dẫn 0,5; khái quát tính cách 0,25.
Dạng 4: Tác dụng của hành động và chỉ dẫn sân khấu
Xem lời giải
- Hành động: thay vì tranh luận tiếp, ông trao cho con một việc phải làm bằng tay – “Nặn lại cho tròn”. Đây là hành động kịch đẩy xung đột sang hướng mới: ông muốn con tự trải nghiệm cái khó, cái quý của nghề.
- Chiếc bình méo: mang ý nghĩa biểu tượng cho nghề gốm đang “méo” đi trong đời sống hiện đại, cần được người trẻ “nặn lại”, đồng thời là thử thách với Khải.
- Chỉ dẫn cuối: “Khải lúng túng”, “Đất ướt dính đầy tay”, “Tiếng bàn xoay quay chậm dần trong im lặng” gợi sự bối rối, lần đầu Khải chạm vào thế giới của cha; khoảng lặng mở ra nhiều khả năng, để khán giả tự suy ngẫm.
Cách cho điểm: ý nghĩa hành động 0,5; tác dụng chỉ dẫn sân khấu 0,5.
Dạng 5: Vận dụng
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Nếu là Khải, em sẽ không vội quyết định bán xưởng. Em sẽ thử ngồi vào bàn xoay, nặn lại chiếc bình như lời cha, để hiểu vì sao cha quý nghề đến thế. Sau đó, em sẽ cùng cha tìm cách giữ nghề mà vẫn sống được: bán sản phẩm thủ công qua mạng, mở lớp trải nghiệm làm gốm cho du khách, kể câu chuyện “dấu tay người” trên mỗi sản phẩm. Giữ nghề truyền thống không có nghĩa là đứng yên, mà là làm cho nghề sống được trong đời sống hôm nay.
Cách cho điểm: cách ứng xử rõ ràng, phù hợp 0,5; lí giải thuyết phục, có liên hệ 0,5. Học sinh có thể chọn cách ứng xử khác nếu hợp lí và tôn trọng người cha.
Đề luyện tập có lời giải mẫu
Hai đoạn trích dưới đây là hai kiểu kịch khác với Chiếc bình méo: một cảnh hài kịch trào phúng và một cảnh chính kịch có xung đột bên trong nhân vật. Mỗi đề đủ 5 câu như đề thi; hãy tự trả lời trước khi mở lời giải.
Đề luyện 1: Hài kịch “Hàng cây xanh nhất phố”
Câu 1 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý
- Thể loại: hài kịch (cảnh hài kịch trào phúng).
- Lời bàng thoại: lời ông Khuê (Quay ra phía khán giả, hạ giọng.): “Cái gì lên ảnh được thì mới là thành tích.”
Câu trả lời ăn điểm: Đoạn trích thuộc thể loại hài kịch. Lời bàng thoại là câu ông Khuê nói khi quay ra phía khán giả, hạ giọng: “Cái gì lên ảnh được thì mới là thành tích.”
Dễ mất điểm khi: gọi đó là độc thoại – ông Khuê không ở một mình, lời nói hướng ra khán giả và quy ước là chị Nga, Bin không nghe thấy; hoặc chỉ trả lời “kịch” mà không nêu thể loại cụ thể.
Cách cho điểm: thể loại 0,25; trích đúng lời bàng thoại 0,25.
Câu 2 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý
- Ông Khuê bảo Bin sơn xanh thân và cả cành của năm cây đã chết, “xanh lá mạ, đúng màu trong công văn”.
- Chi tiết: lời chị Nga “tôi báo từ tháng Sáu…” (ông Khuê cũng thừa nhận “Báo thì tôi ghi nhận”).
Cách cho điểm: mỗi ý 0,25.
Câu 3 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: so sánh không ngang bằng “Xanh hơn cả cây thật”: những cây khô đã sơn được đặt cao hơn cây thật; câu sau tiếp tục đối chiếu “cây thật… lá vàng, lá rụng” với “cây của mình… xanh quanh năm”.
- Tác dụng diễn đạt: tạo một lời khen tự mâu thuẫn, nghịch lí đến vô lí, gây bất ngờ và bật ra tiếng cười.
- Tác dụng nội dung: ông Khuê lấy cái giả làm chuẩn, coi dấu hiệu của sự sống (lá vàng, lá rụng) là khuyết điểm. Không cần ai tố cáo, chính lời khen của ông tự phơi bày lối nghĩ chạy theo hình thức, thành tích.
- Thái độ: tác giả châm biếm, phê phán thói làm đẹp bề ngoài.
Dễ mất điểm khi: chỉ viết “so sánh làm lời thoại hài hước hơn” mà không nói cái gì được so sánh với cái gì và vì sao buồn cười.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra 0,25; tác dụng diễn đạt 0,25; tác dụng nội dung và thái độ 0,5.
Câu 4 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Mâu thuẫn trào phúng: giữa vẻ ngoài và bản chất – hàng cây “xanh nhất phố” trên ảnh nhưng thực ra đã chết; giữa mục đích của phong trào (phố xanh thật) và cách làm của ông Khuê (sơn cho đẹp ảnh). Đứng đối diện ông Khuê là chị Nga và cu Bin, tiếng nói của lẽ thường: câu hỏi ngây thơ “sơn rồi cây có sống lại không ạ?”, “Thế sao chim không đậu hả ông?” làm cái vô lí lộ ra.
- Chi tiết cành khô gãy: sự thật tự lên tiếng (“cây nó cũng biết nói thật”); lớp sơn không che được cái chết của cây. Tình huống trớ trêu – thứ được sơn để “ghi điểm” lại làm hỏng chính chiếc bàn đón đoàn – đẩy tiếng cười lên cao trào.
- Phản ứng “sơn lại cái khăn”: ông Khuê không sửa sai mà che giấu tiếp, cái giả phải đắp thêm cái giả. Kết thúc bằng đèn tắt khi đoàn đến gần là kết mở, để khán giả tự hình dung.
Cách cho điểm: mâu thuẫn trào phúng 0,5 (nêu hai mặt đối lập 0,25; bản chất 0,25); ý nghĩa chi tiết và phản ứng 0,5.
Câu 5 (1,0 điểm · vận dụng)
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Bệnh thành tích trong học tập giống việc sơn xanh một cái cây đã chết: con số trên giấy thì đẹp, còn kiến thức thật thì không có. Chép bài để được điểm cao, học tủ cho qua một bài kiểm tra hay “làm đẹp” sổ thi đua của lớp chỉ giúp ta qua được một lần kiểm tra; rồi sự thật sẽ lộ ra như cành khô gãy xuống trước mặt đoàn kiểm tra. Đáng sợ hơn, đã quen che giấu thì phải che giấu tiếp, như ông Khuê định sơn cả cái khăn. Vì vậy, em chọn một điểm 7 do mình tự làm hơn một điểm 9 nhờ chép bài, và mạnh dạn nói thật khi mình chưa hiểu bài.
Cách cho điểm: suy nghĩ rõ ràng, đúng đắn 0,5; lí giải có liên hệ văn bản và thực tế học tập 0,5.
Đề luyện 2: Chính kịch “Đêm trước hạn chót”
Câu 1 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý
- Hai lời độc thoại: “Còn một tiếng nữa là hết hạn…” và “Bà bảo cái quạt này bà đan từ hồi mẹ còn đỏ hỏn…” (trích câu đầu của mỗi lời là đủ).
- Dấu hiệu: chỉ dẫn (nói một mình); Hạ ở một mình trong phòng, lời nói hướng vào chính mình để bộc lộ suy nghĩ.
Dễ mất điểm khi: chọn lời “Con… đang đọc lại” – đó là đối thoại với mẹ.
Cách cho điểm: hai lời độc thoại 0,25; dấu hiệu 0,25.
Câu 2 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý
- Đồ vật: chiếc máy tính đang mở trang hồ sơ học bổng du học, một vỉ thuốc, chiếc quạt nan cũ.
- Âm thanh: tiếng ho khan của bà.
Cách cho điểm: nêu đủ ba đồ vật 0,25 (thiếu một đồ vật không cho điểm ý này); âm thanh 0,25.
Câu 3 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: phép điệp “một cái” (“Chỉ cần bấm một cái. Một cái thôi…”) và “bốn năm” (lặp hai lần); câu hỏi tu từ “Bốn năm, bà sẽ ho một mình như thế này bao nhiêu đêm?”.
- Tác dụng diễn đạt: những câu ngắn, lặp lại, có dấu chấm lửng tạo nhịp ngập ngừng, như Hạ đang tự nhẩm đi nhẩm lại.
- Tác dụng nội dung: đặt “một cái” (một động tác rất nhỏ) cạnh “bốn năm” (một quãng đời dài) làm nổi bật sức nặng của quyết định. Câu hỏi tu từ không cần trả lời; nó bộc lộ nỗi lo, sự day dứt và tình thương bà của Hạ, cho thấy xung đột đang diễn ra trong lòng nhân vật.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra 0,25; tác dụng diễn đạt 0,25; tác dụng nội dung 0,5.
Câu 4 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Xung đột: xung đột bên trong nhân vật Hạ, giữa khát vọng đi học xa (cơ hội, tương lai) và tình thương, trách nhiệm với bà, với gia đình. Bản chất là ước mơ cá nhân đặt cạnh bổn phận và tình thân; không bên nào sai, nên xung đột càng khó giải.
- Lời kể của mẹ: gỡ bớt gánh nặng cho Hạ (“nhà mình sẽ tính”, “không muốn con chọn giống mẹ chỉ vì thương”), nhưng đồng thời làm xung đột sâu thêm: qua đời mẹ, Hạ thấy rõ cái giá của việc ở lại, nên mới tự hỏi “con có thành mẹ của hai mươi năm sau không?”.
- Chiếc quạt nan: biểu tượng của sự ở lại và tình thương truyền qua ba thế hệ (bà đan, mẹ quạt cho con, Hạ cầm). Chỉ dẫn cuối – một tay cầm quạt, một tay đặt trên con chuột – biến hai lựa chọn thành hình ảnh trên sân khấu và để ngỏ kết thúc.
Cách cho điểm: xác định xung đột và bản chất 0,5; vai trò của lời mẹ và chiếc quạt 0,5.
Câu 5 (1,0 điểm · vận dụng)
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Nếu là Hạ, em sẽ bấm nộp hồ sơ. Nộp hồ sơ chưa phải là rời đi; nó chỉ giữ lại cho em một cánh cửa, còn em vẫn có thời gian cùng bố mẹ “tính” như lời mẹ nói: nhờ người chăm bà những đêm bố mẹ vắng, gọi video cho bà mỗi tối, về nhà mỗi kì nghỉ. Mẹ đã ở lại vì thương và không muốn em chọn giống mẹ chỉ vì thương; đi học để trở về vững vàng hơn cũng là một cách thương bà. Nhưng nếu sức khỏe của bà thật sự cần em, em sẽ dũng cảm hoãn lại, vì có những điều không thể chờ.
Cách cho điểm: nêu rõ quyết định 0,25; lí giải dựa vào văn bản, thuyết phục 0,5; cân nhắc hai mặt hoặc liên hệ 0,25. Chấp nhận cả lựa chọn ở lại nếu lí giải hợp lí, tôn trọng gia đình và ước mơ của bản thân.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Phân biệt độc thoại và bàng thoại.
Xem đáp án
Độc thoại: nhân vật nói một mình, bộc lộ suy nghĩ, tâm trạng. Bàng thoại: nhân vật nói riêng với khán giả, quy ước là các nhân vật khác trên sân khấu không nghe thấy.
- Cách xưng hô của ông Thành với con (“anh”) cho thấy điều gì?
Xem đáp án
Ông đang giận, phật ý trước đề nghị bán xưởng; cách xưng hô tạo khoảng cách, nhấn mạnh sự nghiêm khắc của người cha.
- Xung đột trong đoạn trích Chiếc bình méo là xung đột bên ngoài hay bên trong?
Xem đáp án
Chủ yếu là xung đột bên ngoài, giữa hai nhân vật Khải và ông Thành. Lời bàng thoại cho thấy Khải vẫn hoài nghi, chưa hiểu cha; chỉ dẫn cuối (“Khải lúng túng”) hé lộ sự dao động trong lòng cậu – mầm mống của xung đột bên trong.
- Thủ pháp nào thường dùng để tạo tiếng cười trong hài kịch?
Xem đáp án
Phóng đại, tương phản (giữa vẻ ngoài và bản chất, lời nói và việc làm), ngộ nhận, lặp lại, lời thoại tự mâu thuẫn.
- Trong Hàng cây xanh nhất phố, nhân vật nào giữ vai trò “nói ra sự thật”, và bằng cách nào?
Xem đáp án
Chị Nga và cu Bin. Chị Nga nói thẳng (“tôi báo từ tháng Sáu”, “cây nó cũng biết nói thật”); cu Bin hỏi những câu ngây thơ (“sơn rồi cây có sống lại không ạ?”, “Thế sao chim không đậu?”) khiến cái vô lí trong cách làm của ông Khuê tự lộ ra.
Làm 10 câu luyện tập về đọc hiểu kịch và xem lời giải ngay sau mỗi câu.