Mục lục (8 phần)
Kí, tùy bút, tản văn là nhóm ngữ liệu ngắn, giàu cảm xúc, gần với đời sống và rất dễ bị nhầm với truyện. Mấu chốt để làm tốt: nhận ra đây là chuyện có thật do chính tác giả trải nghiệm, rồi chỉ ra cách “cái tôi” ấy đan xen kể, tả, bộc lộ cảm xúc và suy ngẫm.
Kiến thức trọng tâm
Kí là gì?
Kí là nhóm thể loại phi hư cấu: ghi chép về người thật, việc thật. Người viết được liên tưởng, tưởng tượng, bình luận, nhưng không bịa ra sự việc cốt lõi.
| Tiểu loại | Đặc điểm nhận diện |
|---|---|
| Tùy bút | Ghi chép theo dòng cảm xúc, liên tưởng tự do; cái tôi trữ tình đậm nét; ngôn ngữ giàu hình ảnh, chất thơ |
| Tản văn | Bài viết ngắn về một sự việc, cảnh vật đời thường; kết hợp kể, tả, cảm xúc, suy ngẫm; giọng điệu thân mật, linh hoạt |
| Du kí | Ghi chép về chuyến đi, vùng đất người viết đã qua; thường theo trình tự hành trình |
| Hồi kí | Kể lại những sự việc tác giả đã trải qua hoặc chứng kiến trong quá khứ; theo dòng hồi tưởng |
| Nhật kí | Ghi chép theo ngày, có ngày tháng cụ thể; riêng tư, chân thật |
| Phóng sự | Phản ánh một vấn đề thời sự, xã hội bằng tư liệu điều tra, quan sát trực tiếp |
Ba đặc trưng phải nhận ra
- Tính xác thực: địa danh, thời gian, con người, sự việc cụ thể, có thể kiểm chứng.
- Cái tôi tác giả: người viết xuất hiện trực tiếp (thường xưng “tôi”), bộc lộ cách nhìn, cảm xúc, đánh giá riêng.
- Sự kết hợp nhiều phương thức: kể sự việc, tả cảnh và người, bộc lộ cảm xúc, nêu suy ngẫm.
Nhận ra các yếu tố trong văn bản
| Yếu tố | Dấu hiệu | Tác dụng thường gặp |
|---|---|---|
| Tự sự | Kể sự việc, hành trình theo thời gian | Tạo mạch cho bài viết, tăng tính xác thực |
| Miêu tả | Từ ngữ chỉ màu sắc, âm thanh, hình dáng | Khắc họa sinh động cảnh vật, con người |
| Trữ tình (biểu cảm) | Câu cảm thán, từ ngữ bộc lộ cảm xúc | Thể hiện cái tôi, tạo sức lay động |
| Nghị luận | Câu khái quát, suy ngẫm: “có lẽ…”, “hóa ra…”, “phải chăng…” | Nâng sự việc thành chiêm nghiệm, tạo chiều sâu tư tưởng |
Nhận ra đặc trưng kí ở ngữ liệu lạ
Đề thi không ghi sẵn “đây là tùy bút” hay “đây là hồi kí”. Trước khi trả lời, hãy tự đặt sáu câu hỏi:
| Câu hỏi tự đặt | Dấu hiệu trong văn bản | Kết luận |
|---|---|---|
| Kí hay truyện? | “Tôi” gắn với người viết; thời gian, địa điểm, con người cụ thể; cốt truyện lỏng, nhiều câu cảm nghĩ | Kí: gọi là “người viết”, “tác giả”, không gọi “nhân vật tôi” |
| Tiểu loại nào? | Theo dòng cảm xúc (tùy bút); chuyện nhỏ đời thường (tản văn); hành trình (du kí); hồi tưởng (hồi kí); ghi theo ngày (nhật kí); quan sát, ghi chép một vấn đề (phóng sự, kí sự) | Gọi đúng tiểu loại ở câu 1 |
| Đâu là thật, đâu là liên tưởng? | Giờ giấc, tên người, số liệu, sự việc / “tôi tưởng”, “như thể”, “tôi hình dung” | Kí cho phép liên tưởng, nhưng sự việc cốt lõi là thật |
| Cảm xúc đi từ đâu tới đâu? | Một cảnh, vật, người khơi gợi → câu suy ngẫm (“có lẽ”, “hóa ra”, “phải chăng”) | Mạch cảm xúc và chủ đề |
| Giọng điệu ra sao? | Từ ngữ, kiểu câu: thân mật, hóm hỉnh, trầm lắng, day dứt | Thái độ của cái tôi tác giả |
| Văn bản tổ chức thế nào? | Theo hành trình, mốc thời gian, dòng hồi tưởng, đối chiếu xưa – nay | Kết cấu, cách trình bày |
Năm câu hỏi của đề: từ nhận biết đến vận dụng
Phần Đọc hiểu có 5 câu, điểm 0,5 – 0,5 – 1,0 – 1,0 – 1,0. Với ngữ liệu kí, các câu thường được hỏi như sau:
| Câu, điểm, mức độ | Thường hỏi | Câu trả lời ăn điểm |
|---|---|---|
| Câu 1 · 0,5 · nhận biết | Thể loại, tiểu loại; dấu hiệu cái tôi tác giả, tính xác thực | Gọi tên + một dấu hiệu có trích dẫn |
| Câu 2 · 0,5 · nhận biết | Chi tiết về cảnh, người, sự việc; câu văn thể hiện suy ngẫm | Trích đủ số chi tiết đề hỏi |
| Câu 3 · 1,0 · thông hiểu | Tác dụng biện pháp tu từ; nghĩa của từ ngữ, kiểu câu | Chỉ ra → tác dụng diễn đạt → làm nổi bật cảnh, người → cảm xúc người viết |
| Câu 4 · 1,0 · thông hiểu | Vai trò yếu tố tự sự, miêu tả, nghị luận; mạch cảm xúc; ý nghĩa câu suy ngẫm, chi tiết lặp lại | Nêu yếu tố + câu văn làm căn cứ + vai trò với chủ đề, cái tôi |
| Câu 5 · 1,0 · vận dụng | Đồng tình hay không với suy ngẫm; bài học; liên hệ | Quan điểm → lí giải → liên hệ (5–7 dòng) |
Diễn đạt thế nào để ăn điểm
| Câu trả lời dễ mất điểm | Câu trả lời ăn điểm |
|---|---|
| Nhân vật “tôi” trong truyện đi phà. | Người viết (cái tôi tác giả) kể lại chuyến phà chính mình trải qua. |
| Văn bản kết hợp tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận. | Tự sự (kể chuyến phà rời bến – cập bến) tạo mạch; miêu tả (nước sông nâu đỏ, xám bạc, vàng) làm cảnh sống động; câu “Có lẽ, đi nhanh…” là nghị luận, nâng trải nghiệm thành suy ngẫm. |
| Tác giả rất yêu cảnh vật. | Câu “tôi mới thấy sông có màu” bộc lộ sự ngỡ ngàng, thích thú của người viết khi được sống chậm lại. |
| Biện pháp so sánh làm câu văn hay hơn. | So sánh nếp nhăn với “luống cày” gợi cả một đời làm ruộng hằn trên gương mặt ông. |
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Các dạng dưới đây dùng chung một ngữ liệu ngắn (tản văn).
Dạng 1: Chỉ ra chi tiết
Xem lời giải
Một chị chở hai sọt rau muống còn ướt sương; một ông cụ ôm chiếc lồng chim phủ vải; mấy đứa học trò áo trắng tranh thủ dò bài. Nêu đủ ba chi tiết: 0,5 điểm; nêu hai chi tiết: 0,25 điểm.
Dạng 2: Nhận ra yếu tố nghị luận
Xem lời giải
Câu: “Có lẽ, đi nhanh giúp ta đến nơi, còn đi chậm giúp ta thấy mình đang đi qua đâu.” Đây là yếu tố nghị luận: từ trải nghiệm cụ thể, tác giả rút ra một nhận thức khái quát. Trích đúng câu: 0,5 điểm.
Dạng 3: Tác dụng của biện pháp tu từ
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: hai phút trên cầu, “mắt dán vào điện thoại”, sông chỉ là “một khoảng trống dưới gầm cầu”, đối lập với mười lăm phút trên phà, “tôi mới thấy sông có màu”: nâu đỏ, xám bạc, vàng.
- Tác dụng diễn đạt: làm nổi bật hai trạng thái đối lập (nhanh – chậm, vô cảm – tinh tế), khiến đoạn văn sinh động, gây ấn tượng.
- Tác dụng nội dung: cho thấy khi vội vã, con người bỏ lỡ vẻ đẹp xung quanh; khi chậm lại, thế giới hiện ra đầy màu sắc. Phép tương phản chuẩn bị cho suy ngẫm ở câu văn sau.
- Thái độ: sự ngỡ ngàng, thích thú và chút tự trách nhẹ nhàng của tác giả với lối sống vội của chính mình.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra 0,25; tác dụng diễn đạt 0,25; tác dụng nội dung và thái độ 0,5.
Dạng 4: Sự kết hợp các yếu tố và cái tôi tác giả
Xem lời giải
- Tự sự: kể chuyến đi phà buổi sáng theo trình tự rời bến – trên sông – cập bến, tạo mạch và tính xác thực.
- Miêu tả: tả mùi phù sa, khói dầu, những con người bình dị, màu nước sông, gợi bức tranh sống động bằng nhiều giác quan.
- Nghị luận: câu suy ngẫm về nhịp sống nhanh – chậm nâng trải nghiệm riêng thành bài học chung.
- Nhận xét: các yếu tố đan xen tự nhiên; tự sự và miêu tả là chất liệu, nghị luận là đỉnh điểm. Qua đó hiện lên một cái tôi tinh tế, biết quan sát và tự nhìn lại mình.
Cách cho điểm: nêu đúng vai trò ba yếu tố 0,75; nhận xét về sự kết hợp hoặc cái tôi tác giả 0,25.
Dạng 5: Vận dụng, bày tỏ quan điểm
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Em đồng tình với suy ngẫm của tác giả. Sống vội, ta dễ chỉ chăm chăm vào đích đến mà quên mất những gì đang diễn ra quanh mình: bữa cơm gia đình, câu chuyện của bạn, vẻ đẹp của con đường quen. Đi chậm không có nghĩa là lười biếng, mà là dành cho mình những khoảng dừng để quan sát, cảm nhận và hiểu bản thân. Tuy vậy, em nghĩ cần biết lúc nào nên nhanh, lúc nào nên chậm: khi làm bài thi phải khẩn trương, nhưng sau giờ thi, một buổi chiều đi bộ không điện thoại lại giúp em thấy lòng nhẹ hơn.
Cách cho điểm: nêu rõ quan điểm 0,25; lí giải thuyết phục 0,5; liên hệ hoặc mở rộng hợp lí 0,25.
Đề luyện tập có lời giải mẫu
Hai văn bản dưới đây thuộc hai tiểu loại khác với tản văn Chuyến phà sớm: một bài hồi kí và một bài ghi chép (kí sự). Mỗi đề đủ 5 câu như đề thi; hãy tự trả lời trước khi mở lời giải.
Đề luyện 1: Hồi kí “Chiếc radio của ông”
Câu 1 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý
- Tiểu loại: hồi kí (chấp nhận “tản văn mang tính hồi kí” nếu dấu hiệu nêu đúng).
- Dấu hiệu (nêu một): người viết xưng “tôi”, kể lại kỉ niệm có thật của chính mình theo dòng hồi tưởng (“Mùa hè năm tôi lên mười…”); văn bản đối chiếu quá khứ với hiện tại (“Bây giờ, điện thoại báo thời tiết…”).
Dễ mất điểm khi: gọi là “truyện ngắn” hoặc gọi “tôi” là “nhân vật tôi”.
Cách cho điểm: tiểu loại 0,25; dấu hiệu có trích dẫn 0,25.
Câu 2 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý: “Mai nắng, gặt được” (khi gật gù) và “Áp thấp, phải chằng mái” (khi lắc đầu).
Cách cho điểm: mỗi câu 0,25.
Câu 3 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: so sánh “nếp nhăn nơi đuôi mắt” với “những luống cày”, từ so sánh “như”.
- Tác dụng diễn đạt: gợi hình cụ thể, gần gũi; nụ cười của ông hiện lên rõ nét.
- Tác dụng nội dung: “luống cày” gắn ông với ruộng đồng – những nếp nhăn là dấu vết của cả một đời làm nông vất vả; nụ cười xô nếp nhăn ấy cũng cho thấy niềm vui hồn hậu, mãn nguyện khi hai ông cháu sửa được chiếc radio.
- Thái độ: tình yêu thương, sự trân trọng của người cháu khi nhớ về ông.
Dễ mất điểm khi: chỉ viết “so sánh làm câu văn sinh động”, không nói “luống cày” gợi điều gì về ông.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra 0,25; tác dụng diễn đạt 0,25; tác dụng nội dung và thái độ 0,5.
Câu 4 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Nghĩa tả thực: chiếc radio có đường mạch, đường dây; hỏng thì lần theo đúng đường mà sửa.
- Nghĩa hàm ẩn: gặp sự cố đừng hoảng sợ, hãy bình tĩnh mở ra, tìm hiểu nguyên nhân; việc gì cũng có cách giải quyết. Đó cũng là cách ông dạy cháu: không mắng mà cùng làm.
- Tác dụng của việc nhắc lại: nối quá khứ với hiện tại, cho thấy lời ông đã thành hành trang của người cháu; tạo điểm nhấn chủ đề. Câu cuối “lời ông vẫn tìm được đường đến với tôi” dùng lại chữ “đường” với nghĩa mới: tình thương và bài học của ông vẫn tìm được lối đến với cháu dù ông đã mất, bộc lộ nỗi nhớ và lòng biết ơn.
Cách cho điểm: ý nghĩa câu nói (tả thực và hàm ẩn) 0,5; tác dụng của việc nhắc lại 0,5.
Câu 5 (1,0 điểm · vận dụng)
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Ông trong văn bản không giảng giải dài dòng; ông đưa cho cháu chiếc tua vít và cùng ngồi sửa cả buổi chiều. Bài học “Cái gì cũng có đường của nó” vì thế được cháu nhớ cả đời, bởi nó đến từ một việc làm chung chứ không từ lời mắng. Em nghĩ những bài học quý nhất trong gia đình thường được truyền qua cách người lớn cư xử: bình tĩnh trước sự cố, kiên nhẫn với người nhỏ tuổi, làm gương bằng việc làm. Vì vậy, khi ông bà, cha mẹ rủ em cùng làm một việc nhỏ, em sẽ không coi đó là phiền phức, vì có thể đó chính là lúc một bài học đang được trao lại.
Cách cho điểm: suy nghĩ rõ ràng, bám văn bản 0,5; lí giải và liên hệ bản thân 0,5.
Đề luyện 2: Ghi chép “Ba giờ sáng ở chợ đầu mối”
Câu 1 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý (nêu hai trong các chi tiết):
- Thời gian cụ thể: “hai giờ bốn mươi phút sáng”, “Bốn giờ rưỡi”, “Năm giờ”.
- Con người, nơi chốn cụ thể: “Chị Thắm, người bán rau cải ở sạp số mười bảy”; chị “đạp xe tám cây số ra chợ, đã hai mươi năm nay”.
- Lời nói được ghi lại trực tiếp của chị Thắm.
Cách cho điểm: mỗi chi tiết đúng 0,25.
Câu 2 (0,5 điểm · nhận biết)
Xem lời giải
Đáp án gợi ý: vì lúc ấy khách sỉ đến đông, rau còn tươi, chị bán nhanh để còn kịp về đưa con đi học.
Cách cho điểm: nêu đủ ba ý 0,5; nêu được hai ý 0,25.
Câu 3 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Chỉ ra: so sánh tiếng hỏi giá, trả giá với “mật mã” (từ so sánh “như”); bốn lời thoại đều là câu rút gọn, bỏ chủ ngữ và nhiều thành phần khác.
- Tác dụng diễn đạt: tái hiện chân thực âm thanh của chợ, nhịp văn nhanh, gọn; người đọc như đang đứng giữa chợ.
- Tác dụng nội dung: “mật mã” gợi một thứ ngôn ngữ riêng mà chỉ người trong nghề hiểu, nói ít mà đủ; câu rút gọn cho thấy nhịp mua bán khẩn trương vì “mỗi phút trôi qua, rau lại mất đi một chút tươi”. Qua đó hiện lên sự tất bật, chuyên nghiệp của người lao động ở chợ đêm.
- Thái độ: sự quan sát tinh tế, thích thú của người viết.
Cách cho điểm (1,0): chỉ ra so sánh và câu rút gọn 0,25; tác dụng diễn đạt 0,25; tác dụng nội dung 0,5.
Câu 4 (1,0 điểm · thông hiểu)
Xem lời giải
Câu trả lời mẫu
- Suy ngẫm: để thành phố có một buổi sáng bình thường, có những người đã thức trắng từ khi trời còn tối; “buổi sáng” của người thành phố lại là “cuối một ngày làm việc” của họ. Người viết đổi điểm nhìn, nhận ra công sức thầm lặng của những người lao động không ai biết tên.
- Cách dẫn dắt: đi từ quan sát cụ thể (giờ giấc, núi rau, chị Thắm, tiếng chợ) → hình dung (rau tỏa đi các ngả, đĩa rau trên mâm cơm của bao gia đình) → trải nghiệm của chính người viết (“hai chân tê dại sau hơn hai tiếng”) → câu suy ngẫm mở đầu bằng “Hóa ra”.
- Nhận xét: tự sự và miêu tả làm nền, nghị luận là điểm kết; suy ngẫm thuyết phục vì được rút ra từ trải nghiệm có thật, không áp đặt.
Cách cho điểm: nêu đúng suy ngẫm 0,5; nhận xét cách dẫn dắt có căn cứ 0,5.
Câu 5 (1,0 điểm · vận dụng)
Xem lời giải
Đoạn trả lời mẫu
Em chọn một việc rất nhỏ: hỏi tên và cảm ơn bằng tên những người lao động em gặp mỗi ngày, như cô bán xôi đầu ngõ hay chú bảo vệ trường. Văn bản khiến em day dứt nhất ở câu “mà chẳng ai biết tên chị”: những người làm cho buổi sáng của ta diễn ra bình thường lại thường vô danh. Gọi đúng tên một người là nhìn thấy họ như một con người cụ thể, chứ không chỉ là “người bán hàng”. Việc ấy không tốn tiền, không mất thời gian, nhưng em tin nó làm cho người được cảm ơn thấy công việc của mình được ghi nhận.
Cách cho điểm: việc làm cụ thể, phù hợp 0,5; lí giải có liên hệ văn bản 0,5.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Nêu điểm khác nhau cơ bản giữa tùy bút và truyện ngắn.
Xem đáp án
Tùy bút ghi chép người thật, việc thật theo dòng cảm xúc của chính tác giả, cốt truyện lỏng; truyện ngắn là hư cấu, có cốt truyện, nhân vật, tình huống.
- Chi tiết “Chị bán rau… ngoái lại cười với tôi như người quen đã lâu” gợi điều gì?
Xem đáp án
Gợi sự gần gũi, ấm áp giữa những người xa lạ khi cùng chậm lại trên một chuyến phà; chuyến đi chậm không chỉ cho tác giả thấy màu sông mà còn thấy cả tình người.
- Trong văn bản Chuyến phà sớm, câu văn nào cho thấy rõ nhất tính xác thực?
Xem đáp án
Chẳng hạn: “Sáu giờ sáng, phà rời bến.”, “mười lăm phút trên phà” – thời gian, sự việc cụ thể do chính tác giả trải nghiệm.
- Hồi kí khác nhật kí ở điểm nào?
Xem đáp án
Hồi kí viết sau, nhìn lại sự việc đã qua theo dòng hồi tưởng; nhật kí ghi ngay theo từng ngày, có ngày tháng cụ thể, mang tính riêng tư.
- Trong Ba giờ sáng ở chợ đầu mối, câu nào là liên tưởng, tưởng tượng của người viết chứ không phải điều tận mắt thấy?
Xem đáp án
“Tôi hình dung chúng chạy về những khu chợ nhỏ, những bếp ăn trường học, những quầy hàng đầu ngõ.” Từ “hình dung” cho biết đây là liên tưởng; các chi tiết về giờ giấc, chị Thắm, tiếng chợ mới là điều người viết chứng kiến.
Làm 10 câu luyện tập về đọc hiểu kí và tùy bút và xem lời giải ngay sau mỗi câu.