Thế giới cận – hiện đại và Đông Nam Á (lớp 11)

Ôn cách mạng tư sản, chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội từ năm 1917 và quá trình giành độc lập của các nước Đông Nam Á (Lịch sử 11) qua niên biểu, bảng so sánh.

Kiến thức trọng tâmLớp 11
Mục lục (5 phần)

Phần thế giới lớp 11 chiếm số câu ít hơn lớp 12 nhưng vẫn có trong đề, chủ yếu ở mức nhận biết và thông hiểu. Ba mảng cần nắm: cách mạng tư sản và chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa xã hội từ năm 1917, quá trình giành độc lập của các quốc gia Đông Nam Á.

Kiến thức trọng tâm

1. Cách mạng tư sản

Tiền đề chung:

  • Kinh tế: sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển nhưng bị chế độ phong kiến hoặc ách thống trị thực dân kìm hãm.
  • Xã hội: giai cấp tư sản lớn mạnh, mâu thuẫn gay gắt với thế lực phong kiến, thực dân.
  • Tư tưởng: các trào lưu tư tưởng tiến bộ, tiêu biểu là Triết học Ánh sáng ở Pháp (Mông-te-xki-ơ, Vôn-te, Rút-xô).
Cuộc cách mạng Diễn biến chính Kết quả, ý nghĩa
Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) Nội chiến giữa Quốc hội và nhà vua; vua Sác-lơ I bị xử tử (1649); chính biến năm 1688 Xác lập chế độ quân chủ lập hiến, mở đường cho chủ nghĩa tư bản ở Anh
Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ (1775–1783) Tuyên ngôn Độc lập (4‑7‑1776); năm 1783 Anh công nhận nền độc lập Lập Hợp chúng quốc Mỹ; Hiến pháp 1787; Oa-sinh-tơn là tổng thống đầu tiên
Cách mạng tư sản Pháp (1789–1794) Phá ngục Ba-xti (14‑7‑1789); Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (8‑1789); lập nền cộng hòa (9‑1792); chuyên chính Gia-cô-banh (1793–1794) Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế; được coi là cuộc cách mạng tư sản triệt để nhất

2. Chủ nghĩa tư bản

  • Cách mạng công nghiệp bắt đầu ở Anh từ nửa sau thế kỉ XVIII, đưa sản xuất từ thủ công sang máy móc.
  • Nửa sau thế kỉ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập trên phạm vi thế giới qua: Nội chiến ở Mỹ (1861–1865), cải cách nông nô ở Nga (1861), Duy tân Minh Trị ở Nhật Bản (1868), thống nhất I-ta-li-a (1870) và Đức (1871).
  • Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền (chủ nghĩa đế quốc), đẩy mạnh xâm lược thuộc địa.
  • Chủ nghĩa tư bản hiện đại (sau Chiến tranh thế giới thứ hai): có tiềm năng phát triển nhờ ứng dụng khoa học – công nghệ, tự điều chỉnh; nhưng vẫn tồn tại bất bình đẳng, khủng hoảng kinh tế.

3. Chủ nghĩa xã hội từ năm 1917

Thời gian Sự kiện Ý nghĩa
2‑1917 Cách mạng tháng Hai lật đổ chế độ Nga hoàng Tình trạng hai chính quyền song song
25‑10‑1917 (7‑11 theo lịch mới) Khởi nghĩa ở Pê-tơ-rô-grát do Lê-nin lãnh đạo, lật đổ Chính phủ tư sản lâm thời Chính quyền Xô viết ra đời; ban hành Sắc lệnh hòa bình, Sắc lệnh ruộng đất
12‑1922 Thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) Liên minh các nước cộng hòa Xô viết, tăng cường sức mạnh
1945–1949 Các nước Đông Âu bước vào thời kì xây dựng chế độ dân chủ nhân dân Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới
1‑10‑1949 Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời Mở rộng hệ thống xã hội chủ nghĩa ở châu Á
1‑1959 Cách mạng Cu-ba thắng lợi Lá cờ đầu ở Mỹ La-tinh
1989–1991 Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu sụp đổ; Liên Xô tan rã (12‑1991) Tổn thất lớn của chủ nghĩa xã hội thế giới
Từ 12‑1978 Trung Quốc tiến hành cải cách, mở cửa Kinh tế tăng trưởng nhanh
Từ 1986 Việt Nam, Lào tiến hành đổi mới Chủ nghĩa xã hội tiếp tục phát triển theo hướng phù hợp

Ý nghĩa Cách mạng tháng Mười Nga: lần đầu tiên chủ nghĩa xã hội từ lí luận trở thành hiện thực; cổ vũ phong trào công nhân và phong trào giải phóng dân tộc thế giới, mở ra con đường giải phóng cho các dân tộc thuộc địa.

4. Đông Nam Á: từ thuộc địa đến độc lập

  • Từ thế kỉ XVI, thực dân phương Tây bắt đầu xâm nhập (Bồ Đào Nha chiếm Ma-lắc-ca năm 1511); đến cuối thế kỉ XIX, hầu hết khu vực trở thành thuộc địa.
  • Xiêm (Thái Lan) là nước duy nhất giữ được độc lập: nhờ cải cách (tiêu biểu thời vua Ra-ma V) và chính sách ngoại giao mềm dẻo, lợi dụng vị trí "vùng đệm" giữa thuộc địa của Anh và Pháp.
  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh, các nước lần lượt giành độc lập.
Quốc gia Mốc Sự kiện
In-đô-nê-xi-a 17‑8‑1945 Xu-các-nô tuyên bố độc lập
Việt Nam 2‑9‑1945 Tuyên ngôn Độc lập, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời
Lào 12‑10‑1945 Tuyên bố độc lập; ngày 2‑12‑1975 nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào thành lập
Phi-líp-pin 4‑7‑1946 Mỹ trao trả độc lập
Miến Điện (Mi-an-ma) 4‑1‑1948 Anh công nhận độc lập
Cam-pu-chia 9‑11‑1953 Pháp kí hiệp ước trao trả độc lập
Ma-lai-xi-a 31‑8‑1957 Liên bang Ma-lai-a độc lập; năm 1963 lập Liên bang Ma-lai-xi-a
Xin-ga-po 9‑8‑1965 Tách khỏi Liên bang Ma-lai-xi-a, thành nước cộng hòa độc lập
Bru-nây 1‑1‑1984 Tuyên bố độc lập
Đông Ti-mo 20‑5‑2002 Trở thành quốc gia độc lập

Ý nghĩa: chấm dứt ách thống trị thực dân, các nước bước vào thời kì xây dựng, phát triển; tạo cơ sở cho hợp tác khu vực (sự ra đời của ASEAN năm 1967).

Dạng câu hỏi trong đề

Phần I có 24 câu nhiều lựa chọn ở ba mức: nhận biết (mốc, sự kiện, nhân vật), thông hiểu (nguyên nhân, ý nghĩa), vận dụng (so sánh, liên hệ, rút bài học). Phần II có 4 câu đúng/sai, mỗi câu dựa trên một đoạn tư liệu. Các ví dụ dưới đây đi lần lượt qua từng mức và kết thúc bằng một bẫy hay gặp.

Dạng 1: Nhận biết văn kiện, sự kiện

Xem lời giải

Chọn C – thông qua tháng 8-1789, khẳng định quyền tự do, bình đẳng của con người.

  • A: Tuyên ngôn Độc lập (4-7-1776) của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.
  • B: Hiến pháp của Hợp chúng quốc Mỹ.
  • D: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản do C. Mác và Ph. Ăng-ghen soạn thảo (1848), không phải văn kiện của Cách mạng Pháp.

Dạng 2: Thông hiểu nguyên nhân thực dân xâm lược Đông Nam Á

Câu thông hiểu hỏi "vì sao". Với chủ nghĩa thực dân, nguyên nhân luôn gồm hai phía: nhu cầu của các nước tư bản và điều kiện của Đông Nam Á (tài nguyên, vị trí, chế độ phong kiến suy yếu).

Xem lời giải

Chọn B. Cách mạng công nghiệp làm các nước tư bản cần nhiều nguyên liệu, thị trường, nhân công. Đông Nam Á giàu tài nguyên, nằm trên đường hàng hải nối Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương, trong khi chế độ phong kiến ở nhiều nước đang suy yếu.

  • A sai: các nước Đông Nam Á bị xâm lược bằng vũ lực, nhân dân nhiều nơi kháng cự quyết liệt.
  • C sai: các nước thực dân là nước tư bản, không truyền bá chủ nghĩa xã hội.
  • D sai: Liên hợp quốc ra đời năm 1945, sau thời kì này rất lâu.

Cần nhớ: chỉ có Xiêm (Thái Lan) giữ được độc lập, nhờ cải cách và chính sách ngoại giao mềm dẻo.

Dạng 3: Vận dụng – so sánh hai loại hình cách mạng

Khi so sánh hai cuộc cách mạng, hãy xét lần lượt bốn tiêu chí: lãnh đạo – lực lượng – mục tiêu – kết quả. Điểm khác biệt cơ bản thường nằm ở mục tiêu và kết quả.

Xem lời giải

Chọn A. Cách mạng Pháp lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, mở đường cho chủ nghĩa tư bản. Cách mạng tháng Mười lật đổ Chính phủ tư sản lâm thời, lập chính quyền Xô viết, mở đường xây dựng chủ nghĩa xã hội – lần đầu tiên chủ nghĩa xã hội từ lí luận trở thành hiện thực.

  • B sai: đảo ngược giai cấp lãnh đạo. Cách mạng Pháp do giai cấp tư sản lãnh đạo; Cách mạng tháng Mười do Đảng Bôn-sê-vích đứng đầu là Lê-nin lãnh đạo.
  • C sai: quần chúng là động lực của cả hai cuộc cách mạng (ví dụ cuộc tấn công ngục Ba-xti năm 1789).
  • D sai: Cách mạng Pháp lập nền cộng hòa (1792); Cách mạng tháng Mười lập chính quyền Xô viết.

Cần nhớ: cách mạng tư sản mở đường cho chủ nghĩa tư bản; Cách mạng tháng Mười mở ra con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội.

Dạng 4: Câu đúng/sai có tư liệu

Với tư liệu về các cuộc cách mạng tư sản, chú ý trình tự sự kiện và phân biệt thành quả (xóa bỏ phong kiến) với hạn chế (vẫn còn bóc lột). Ý có chữ "hoàn toàn", "mọi" thường là ý sai.

Xem lời giải
  • a) Đúng. Thông tin nêu trực tiếp trong tư liệu.
  • b) Sai. Tuyên ngôn thông qua tháng 8-1789, nền cộng hòa lập tháng 9-1792.
  • c) Đúng. Quần chúng mở đầu cách mạng (Ba-xti) và là chỗ dựa của phái Gia-cô-banh – giai đoạn cách mạng lên đỉnh cao.
  • d) Sai. Cách mạng xóa bỏ chế độ phong kiến nhưng thay bằng chế độ bóc lột tư bản chủ nghĩa.

Ví dụ thứ hai về nước Nga năm 1917. Phân biệt rõ kết quả của Cách mạng tháng Hai với kết quả của Cách mạng tháng Mười.

Xem lời giải
  • a) Đúng. Thông tin nêu trực tiếp trong tư liệu.
  • b) Sai. Sau Cách mạng tháng Hai là tình trạng hai chính quyền song song; chỉ sau Cách mạng tháng Mười, chính quyền mới thuộc về các Xô viết.
  • c) Sai. Sắc lệnh tịch thu ruộng đất của địa chủ, giao cho nông dân sử dụng.
  • d) Đúng. Chính phủ lâm thời không đáp ứng được hai yêu cầu đó; chính quyền Xô viết giải quyết ngay bằng hai sắc lệnh, nên được đông đảo quần chúng ủng hộ.

Cần nhớ: tháng Hai – lật đổ Nga hoàng, hai chính quyền song song; tháng Mười – lật đổ Chính phủ tư sản lâm thời, chính quyền Xô viết ra đời.

Dạng 5: Bẫy thường gặp – Ma-lai-a, Ma-lai-xi-a và Xin-ga-po

Xem lời giải

Chọn D. Ngày 31-8-1957, Liên bang Ma-lai-a (trên bán đảo Mã Lai) giành độc lập từ Anh.

Bẫy: nhầm Ma-lai-a với Ma-lai-xi-a. Liên bang Ma-lai-xi-a ra đời năm 1963, khi Ma-lai-a hợp nhất với Xin-ga-po và hai vùng lãnh thổ ở phía bắc đảo Ca-li-man-tan. Ngày 9-8-1965, Xin-ga-po tách ra thành nước cộng hòa độc lập.

  • C: Bru-nây tuyên bố độc lập ngày 1-1-1984.

Cách nhớ: 1957 Ma-lai-a → 1963 Ma-lai-xi-a → 1965 Xin-ga-po.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. Vì sao Cách mạng tư sản Pháp được coi là cuộc cách mạng tư sản triệt để nhất?
Xem đáp án

Vì cách mạng lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, xóa bỏ những tàn tích phong kiến, giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân (thời Gia-cô-banh), thành lập nền cộng hòa; quần chúng nhân dân là động lực đưa cách mạng lên đỉnh cao.

  1. Đúng hay sai: "Cách mạng tháng Mười Nga thành công đã ngay lập tức dẫn tới sự ra đời của Liên Xô."
Xem đáp án

Sai. Cách mạng tháng Mười (1917) lập ra chính quyền Xô viết; Liên Xô được thành lập tháng 12-1922.

  1. Sắp xếp theo thời gian giành độc lập: (1) Cam-pu-chia; (2) Phi-líp-pin; (3) Xin-ga-po; (4) Miến Điện.
Xem đáp án

(2) 1946 → (4) 1948 → (1) 1953 → (3) 1965.

  1. Vì sao Xiêm (Thái Lan) giữ được độc lập trong khi các nước Đông Nam Á khác trở thành thuộc địa?
Xem đáp án

Nhờ tiến hành cải cách theo hướng hiện đại hóa (tiêu biểu thời Ra-ma V) và chính sách ngoại giao mềm dẻo, lợi dụng vị trí "vùng đệm" giữa thuộc địa của Anh và Pháp.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về thế giới cận – hiện đại và đông nam á (lớp 11) và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này