Mục lục (5 phần)
Chủ đề này thường có 2–3 câu ở phần I và rất hay có câu đúng/sai ở phần II dạng thí nghiệm so sánh thức ăn hoặc so sánh hai ao nuôi (biofloc với nuôi thường), kèm bảng số liệu cần tính FCR, sản lượng, chi phí. Nắm chắc công thức và đơn vị là có điểm.
Kiến thức trọng tâm
Nhu cầu dinh dưỡng và các nhóm thức ăn
Thức ăn cung cấp protein (quan trọng nhất cho sinh trưởng; loài ăn động vật và giai đoạn nhỏ cần nhiều hơn), lipid (năng lượng, acid béo thiết yếu), carbohydrate (năng lượng), vitamin và khoáng.
| Nhóm thức ăn | Ví dụ | Đặc điểm, sử dụng |
|---|---|---|
| Thức ăn hỗn hợp (công nghiệp) | Viên nổi, viên chìm, dạng mảnh, dạng bột | Đủ dinh dưỡng theo từng giai đoạn; tiện bảo quản, dùng cho nuôi thâm canh |
| Thức ăn tươi sống | Tảo, luân trùng, artemia, trùn, cá tạp | Giàu dinh dưỡng, hấp dẫn; dùng nhiều khi ương ấu trùng tôm, cá biển |
| Nguyên liệu | Giàu protein: bột cá, khô dầu đậu tương; giàu năng lượng: ngô, cám gạo, bột sắn | Dùng để phối trộn, sản xuất thức ăn |
| Chất bổ sung | Vitamin, khoáng, enzyme, chế phẩm vi sinh (probiotic), chất dẫn dụ | Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn, tăng sức đề kháng |
Thức ăn tự nhiên trong ao (tảo, động vật phù du, sinh vật đáy) được tạo ra nhờ gây màu nước bằng phân bón — quan trọng trong nuôi quảng canh và giai đoạn đầu của vụ nuôi.
Bảo quản thức ăn: để trong kho khô ráo, thoáng mát, kê trên kệ cách nền và tường, tránh nắng, chuột; hàng nhập trước dùng trước; không dùng thức ăn ẩm mốc, quá hạn (nấm mốc sinh độc tố gây hại gan, giảm sức đề kháng của vật nuôi).
Sử dụng thức ăn và các chỉ tiêu đánh giá
Cho ăn theo nguyên tắc "bốn định": định chất lượng, định số lượng, định thời gian, định vị trí. Lượng thức ăn thường tính theo phần trăm khối lượng vật nuôi, chia nhiều cữ; điều chỉnh khi thời tiết xấu, DO thấp, tôm lột xác hoặc vật nuôi bị bệnh. Người nuôi tôm dùng sàng ăn (nhá) để kiểm tra mức ăn mà tăng, giảm lượng thức ăn cho phù hợp.
Hệ số chuyển hóa thức ăn: FCR = khối lượng thức ăn đã dùng : khối lượng vật nuôi tăng thêm (khối lượng thu − khối lượng thả).
| Chỉ tiêu | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) | Thức ăn ÷ khối lượng tăng thêm | Càng thấp càng tiết kiệm thức ăn |
| Tỉ lệ sống | Số con thu ÷ số con thả × 100% | Phản ánh chất lượng giống, môi trường, phòng bệnh |
| Chi phí thức ăn cho 1 kg tăng trọng | FCR × giá thức ăn | Tiêu chí chọn thức ăn hiệu quả kinh tế |
Quy trình nuôi thủy sản
| Bước | Công việc chính |
|---|---|
| 1. Chuẩn bị ao, lồng | Tháo cạn, vét bùn, phơi đáy, bón vôi khử trùng; lấy nước qua lưới lọc, xử lí nước, diệt tạp; gây màu nước. Nuôi lồng: chọn nơi nước sạch, dòng chảy vừa phải, đủ sâu, xa nguồn thải và luồng tàu |
| 2. Chọn và thả giống | Giống khỏe, đồng đều, sạch bệnh; mật độ phù hợp phương thức nuôi; thả lúc mát trời, thuần hóa trước khi thả |
| 3. Chăm sóc, quản lí | Cho ăn theo "bốn định"; theo dõi nhiệt độ, p |
| 4. Thu hoạch | Thu khi đạt cỡ thương phẩm; có thể thu tỉa rồi thu toàn bộ; bảo quản lạnh ngay sau khi thu |
Một số điểm riêng:
- Tôm thẻ chân trắng trong ao lót bạt: đáy, bờ lót bạt chống thấm, dễ vệ sinh; mật độ cao nên phải sục khí, quạt nước mạnh; thường ương tôm post 20–30 ngày trong bể có mái che trước khi chuyển ra ao nuôi (nuôi hai giai đoạn) để tăng tỉ lệ sống, rút ngắn thời gian ở ao nuôi.
- Cá tra trong ao: ao sâu, thay nước thường xuyên; cho ăn thức ăn viên nổi; quản lí tốt để phòng bệnh gan thận mủ, xuất huyết.
- Cá lồng trên biển, hồ chứa: vệ sinh lưới lồng định kì; theo dõi thời tiết, gia cố lồng trước mùa bão.
Ứng dụng công nghệ cao trong nuôi thủy sản
- Công nghệ biofloc: bổ sung nguồn carbon (như rỉ đường) và sục khí mạnh liên tục để vi khuẩn dị dưỡng chuyển hóa ammonia thành sinh khối, kết thành hạt floc; floc là thức ăn bổ sung cho tôm, cá → ít thay nước, giảm khí độc, giảm FCR.
- Hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS): nước được xử lí và dùng lại liên tục, tiết kiệm nước, kiểm soát môi trường và dịch bệnh tốt.
- Cảm biến và IoT giám sát môi trường, máy cho ăn tự động; nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP để truy xuất nguồn gốc, bảo đảm an toàn thực phẩm.
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Tính lượng thức ăn
Xem lời giải
Tổng khối lượng cá: .
Thức ăn mỗi ngày: ; mỗi cữ: .
Dạng 2: Tính FCR và chi phí thức ăn
Xem lời giải
Số tôm thu: con; sản lượng: .
; chi phí thức ăn cho 1 kg tôm: đồng.
Dạng 3: Phối trộn thức ăn theo hàm lượng protein
Xem lời giải
Gọi tỉ lệ bột cá là : → → .
Bột cá: ; cám gạo: . Kiểm tra: protein, đúng 30% của 200 kg.
Dạng 4: Câu đúng/sai về biofloc
Xem lời giải
a) Đúng — vi khuẩn hiếu khí và tôm cần nhiều oxygen; sục khí còn giữ floc lơ lửng.
b) Sai — rỉ đường là nguồn carbon cho vi khuẩn dị dưỡng sử dụng ammonia.
c) Đúng — ammonia được vi khuẩn chuyển hóa ngay trong ao.
d) Đúng.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Thả cá giống tổng 400 kg, thu 2.000 kg, dùng 2.400 kg thức ăn. FCR bằng bao nhiêu?
Xem đáp án
.
- Luân trùng, artemia thuộc nhóm thức ăn nào và dùng chủ yếu ở giai đoạn nào?
Xem đáp án
Thức ăn tươi sống; dùng khi ương ấu trùng tôm, cá (đặc biệt cá biển).
- Trong hệ thống RAS, bộ lọc sinh học có vai trò gì?
Xem đáp án
Vi khuẩn nitrat hóa trong bộ lọc chuyển ammonia thành nitrite rồi nitrate (ít độc hơn).
- Vì sao không nên dùng thức ăn bị ẩm mốc?
Xem đáp án
Nấm mốc làm giảm dinh dưỡng và sinh độc tố gây hại gan, giảm sức đề kháng, có thể làm vật nuôi chết.
- "Bốn định" trong cho ăn gồm những gì?
Xem đáp án
Định chất lượng, định số lượng, định thời gian, định vị trí.
Làm 10 câu luyện tập về thức ăn và kĩ thuật nuôi thủy sản và xem lời giải ngay sau mỗi câu.