Phòng trị bệnh và bảo vệ nguồn lợi thủy sản

Ôn nguyên nhân gây bệnh thủy sản, một số bệnh thường gặp ở tôm, cá, biện pháp phòng trị, ứng dụng công nghệ sinh học, khai thác và bảo vệ nguồn lợi thủy sản.

Kiến thức trọng tâmLớp 12
Mục lục (5 phần)

Chủ đề này thường có 2–3 câu ở phần I (nhận dạng bệnh qua dấu hiệu, chọn biện pháp phòng bệnh, hành vi bị cấm trong khai thác) và hay có một câu đúng/sai ở phần II về một ổ dịch ở ao tôm, ao cá hoặc số liệu sản lượng khai thác ven bờ. Ghi nhớ cặp bệnh – tác nhân – dấu hiệu là phần quyết định điểm số.

Kiến thức trọng tâm

Nguyên nhân gây bệnh

Bệnh thủy sản thường xuất hiện khi ba yếu tố cùng bất lợi: có mầm bệnh (virus, vi khuẩn, nấm, kí sinh trùng), môi trường xấu (thiếu oxygen, nhiều khí độc, nhiệt độ hay pH biến động mạnh, mật độ quá dày) và vật nuôi yếu (sức đề kháng kém, bị sốc, xây xát, thiếu dinh dưỡng).

Mầm bệnh Môi trường Vật nuôi BỆNH
Bệnh xảy ra ở vùng giao của ba yếu tố — loại bỏ một yếu tố là giảm mạnh nguy cơ bệnh.

Dấu hiệu chung khi vật nuôi bị bệnh: giảm ăn hoặc bỏ ăn; bơi lờ đờ, tách đàn, nổi đầu, dạt bờ; thay đổi màu sắc; xuất huyết, lở loét, có đốm lạ trên thân, mang; chết rải rác hoặc chết hàng loạt.

Một số bệnh thường gặp

Bệnh – đối tượng Tác nhân Dấu hiệu đặc trưng
Đốm trắng – tôm sú, tôm thẻ chân trắng Virus Đốm trắng dưới vỏ đầu ngực, vỏ thân; tôm giảm ăn, dạt bờ, chết nhanh, hàng loạt
Hoại tử gan tụy cấp (AHPND) – tôm nuôi Vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang gene độc lực Gan tụy teo, nhạt màu, ruột rỗng; chết nhiều trong khoảng 30–35 ngày đầu sau thả
Gan thận mủ – cá tra Vi khuẩn Edwardsiella ictaluri Nhiều đốm trắng nhỏ như mủ trên gan, thận, lách; hay phát khi nhiệt độ nước giảm, dao động
Xuất huyết – cá tra Vi khuẩn Aeromonas hydrophila Xuất huyết đỏ ở gốc vây, quanh miệng, bụng; hậu môn sưng đỏ
Trùng quả dưa – cá nước ngọt (cá chép, cá trắm...) Kí sinh trùng đơn bào Nhiều chấm trắng li ti trên da, vây, mang; cá cọ mình vào thành ao
Nấm thủy mi – cá, trứng cá Nấm Sợi nấm trắng như bông ở vết thương, trên trứng
Lồi mắt – cá rô phi, cá rô phi đỏ Vi khuẩn liên cầu Streptococcus (chủ yếu S. agalactiae) Bơi xoắn, quay vòng; thân sẫm màu; mắt đục, lồi (một hoặc hai bên); xuất huyết ở gốc vây, nắp mang
Hoại tử thần kinh (VNN) – cá biển: cá mú (cá song), cá chẽm, cá giò Virus Betanodavirus Bơi xoay tròn, mất phương hướng, lúc nằm đáy lúc nổi lên; da tối màu, bỏ ăn; cá nhỏ chết rất nhiều

Bệnh lồi mắt ở cá rô phi (do Streptococcus)

  • Tác nhân: liên cầu khuẩn (vi khuẩn Gram dương, hình cầu xếp thành chuỗi), chủ yếu Streptococcus agalactiae.
  • Dấu hiệu: cá tách đàn, giảm ăn hoặc bỏ ăn, bơi xoắn ốc hoặc quay vòng; thân sẫm màu; mắt đục, lồi; xuất huyết trên da, gốc vây, nắp mang; bụng có thể trướng, hậu môn sưng đỏ.
  • Điều kiện phát sinh: hay bùng phát vào mùa nóng khi nhiệt độ nước cao, nuôi mật độ dày, môi trường xấu (thiếu oxygen, nhiều chất hữu cơ), cá bị sốc, xây xát.
  • Phòng: thả giống khỏe, mật độ hợp lí; mùa nắng nóng giảm mật độ, cho ăn vừa đủ, giữ nước sạch, không để nhiệt độ nước lên quá cao; định kì khử trùng ao, lồng, nguồn nước, dùng chế phẩm vi sinh; bổ sung vitamin C, chất tăng cường miễn dịch vào thức ăn trước và trong mùa dễ phát bệnh.
  • Trị: là bệnh do vi khuẩn nên điều trị bằng kháng sinh trong danh mục được phép, chọn theo kháng sinh đồ và hướng dẫn của cán bộ thú y thủy sản; kết hợp giảm lượng thức ăn, vớt bỏ cá chết, khử trùng nước.

Bệnh hoại tử thần kinh ở cá biển (VNN)

  • Tác nhân: Betanodavirus — virus nhỏ, vật chất di truyền là RNA, không có vỏ bọc; tấn công hệ thần kinh trung ương (não và võng mạc mắt).
  • Đối tượng: nhiều loài cá biển nuôi như cá mú (cá song), cá chẽm, cá giò, cá chim vây vàng; nặng nhất ở giai đoạn ấu trùng, cá bột, cá giống nhỏ — tỉ lệ chết có thể rất cao; cá lớn cũng nhiễm nhưng chết ít hơn.
  • Dấu hiệu: cá giảm ăn, bỏ ăn, da tối màu; bơi bất thường (xoay tròn, xoắn ốc, mất phương hướng), lúc chìm nằm đáy, lúc nổi trên mặt nước do bóng hơi căng phồng.
  • Điều kiện phát sinh: virus lây từ cá bố mẹ sang trứng, ấu trùng và lây qua nước, thức ăn tươi sống, dụng cụ, cá bệnh; bệnh hay bùng phát vào mùa nóng (nhiệt độ nước khoảng 25–30 °C), khi ương mật độ dày, môi trường biến động.
  • Phòng: chọn cá bố mẹ không mang virus (xét nghiệm PCR); sát trùng trứng, nước, dụng cụ; thức ăn tươi sống phải sạch mầm bệnh; ương mật độ hợp lí; chỉ thả ra lồng, ao cá giống đã xét nghiệm và đủ lớn để qua giai đoạn dễ mắc bệnh.
  • Trị: chưa có thuốc đặc trị, kháng sinh không có tác dụng. Khi có dịch: cách li bể bệnh, dùng dụng cụ riêng, vớt và tiêu hủy cá chết đúng cách, khử trùng nước thải, báo cơ quan thú y.

Phòng và trị bệnh

Trị bệnh:

  • Chẩn đoán đúng: quan sát dấu hiệu, xét nghiệm (PCR với virus; phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ để chọn thuốc còn nhạy).
  • Bệnh do virus (như đốm trắng) chưa có thuốc đặc trị → chủ yếu phòng; khi có dịch phải xử lí, tiêu hủy theo hướng dẫn.
  • Bệnh do vi khuẩn: chỉ dùng thuốc trong danh mục được phép, đúng thuốc, đúng liều, đủ liệu trình; ngừng thuốc đủ thời gian trước khi thu hoạch để không còn tồn dư.
  • Không trộn kháng sinh vào thức ăn để "phòng bệnh" tràn lan → vi khuẩn kháng thuốc, tồn dư trong sản phẩm, ô nhiễm môi trường.

Công nghệ sinh học trong phòng trị bệnh: kĩ thuật PCR, bộ kít chẩn đoán nhanh; vaccine cho cá; chế phẩm vi sinh (probiotic) cải thiện môi trường và đường ruột; con giống sạch bệnh (tôm bố mẹ SPF).

Nguồn lợi thủy sản và khai thác bền vững

Nguồn lợi thủy sản là tài nguyên sinh vật trong các vùng nước tự nhiên có giá trị kinh tế, khoa học, du lịch, giải trí.

Nguyên nhân suy giảm: khai thác quá mức, nhất là ven bờ; dùng phương pháp hủy diệt (chất nổ, xung điện, chất độc), lưới mắt quá nhỏ bắt cả cá con; khai thác vào mùa sinh sản; ô nhiễm nước; phá rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển (nơi sinh sản, ương nuôi con non); biến đổi khí hậu; loài ngoại lai xâm hại.

Biện pháp bảo vệ Tác dụng
Cấm khai thác bằng chất nổ, xung điện, chất độc Tránh hủy diệt mọi loài, mọi cỡ và phá hủy môi trường sống
Quy định kích thước mắt lưới tối thiểu, cỡ tối thiểu của loài được khai thác Cá con, cá chưa trưởng thành được sống, lớn lên và sinh sản
Vùng cấm, thời gian cấm khai thác có thời hạn Bảo vệ đàn bố mẹ trong mùa sinh sản và bãi đẻ, bãi ương
Thành lập khu bảo tồn biển; bảo vệ rừng ngập mặn, rạn san hô Giữ nơi cư trú, sinh sản của sinh vật
Thả giống tái tạo nguồn lợi bằng loài bản địa, giống đã kiểm dịch Bổ sung nguồn lợi mà không gây hại cho loài bản địa
Ghi nhật kí khai thác, lắp thiết bị giám sát hành trình, truy xuất nguồn gốc Chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo, không theo quy định (IUU)

Khai thác bền vững: sản lượng khai thác không vượt quá khả năng tái tạo của nguồn lợi; giảm khai thác ven bờ, phát triển khai thác xa bờ đi đôi với bảo quản sản phẩm trên tàu; dùng nghề khai thác thân thiện (câu, lưới rê có mắt lưới đúng quy định); cộng đồng ngư dân cùng tham gia quản lí.

Dạng bài thường gặp trong đề thi

Dạng 1: Nhận dạng bệnh qua dấu hiệu

Xem lời giải

Bệnh gan thận mủ, do vi khuẩn Edwardsiella ictaluri. Vì là bệnh do vi khuẩn nên có thể điều trị bằng kháng sinh trong danh mục được phép, chọn theo kháng sinh đồ, dùng đúng liều, đủ liệu trình và ngừng thuốc đủ thời gian trước khi thu hoạch.

Dạng 2: Tính lượng hóa chất xử lí nước

Xem lời giải

Thể tích nước: 2.500⋅1,2=3.000 m32.500\cdot 1{,}2 = 3.000\,\text{m}^3⁠.

Chlorine hoạt tính cần: 3.000⋅30=90.000 g=90 kg3.000\cdot 30 = 90.000\,\text{g} = 90\,\text{kg}⁠; hóa chất cần: 900,65≈138,5 kg\dfrac{90}{0{,}65} \approx 138{,}5\,\text{kg}⁠.

Dạng 3: Phân tích số liệu điều tra dịch bệnh

Xem lời giải

Nhóm dùng giống PCR âm tính: 220=10%\dfrac{2}{20} = 10\%⁠; nhóm không xét nghiệm: 1230=40%\dfrac{12}{30} = 40\% — gấp 4 lần.

Kết luận: dùng giống sạch bệnh giúp giảm mạnh nguy cơ bệnh đốm trắng. Tuy vậy nhóm dùng giống sạch vẫn có ao bị bệnh, vì virus còn có thể xâm nhập từ nước, cua còng, chim → cần kết hợp an toàn sinh học.

Dạng 4: Hành vi bị cấm và biện pháp bảo vệ nguồn lợi

Xem lời giải

Bị cấm: (1), (3), (4) — cản trở di cư, sinh sản của cá; phá nơi cư trú, sinh sản, ương nuôi con non; xâm hại khu bảo tồn. Việc (2) là nghĩa vụ của người khai thác; việc (5) là nghề khai thác được phép.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. Ba yếu tố cùng tác động gây ra bệnh thủy sản là gì?
Xem đáp án

Mầm bệnh, môi trường xấu và vật nuôi có sức đề kháng kém.

  1. Kháng sinh đồ dùng để làm gì?
Xem đáp án

Xác định vi khuẩn gây bệnh còn nhạy (bị tiêu diệt) với loại kháng sinh nào, từ đó chọn đúng thuốc điều trị.

  1. Vì sao phải ngừng dùng thuốc một thời gian trước khi thu hoạch?
Xem đáp án

Để thuốc được đào thải, dư lượng trong sản phẩm giảm dưới mức cho phép, bảo đảm an toàn thực phẩm.

  1. Quy định cấm khai thác có thời hạn thường áp dụng vào thời điểm nào? Vì sao?
Xem đáp án

Vào mùa sinh sản, ở bãi đẻ, bãi ương của loài cần bảo vệ — để đàn bố mẹ sinh sản và con non lớn lên, tái tạo nguồn lợi.

  1. Ao lắng 1.000 m³ cần nồng độ chlorine hoạt tính 25 g/m³, dùng hóa chất 70% chlorine hoạt tính. Cần bao nhiêu kilôgam?
Xem đáp án

1.000⋅250,7≈35.714 g≈35,7 kg\dfrac{1.000\cdot 25}{0{,}7} \approx 35.714\,\text{g} \approx 35{,}7\,\text{kg}⁠.

  1. Bệnh hoại tử gan tụy cấp (AHPND) ở tôm do tác nhân nào gây ra? Tôm bệnh có dấu hiệu gì và thường chết nhiều vào giai đoạn nào?
Xem đáp án

Do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang gene độc lực. Tôm bệnh có gan tụy teo, nhạt màu, ruột rỗng; chết nhiều trong khoảng 30–35 ngày đầu sau khi thả nuôi.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về phòng trị bệnh và bảo vệ nguồn lợi thủy sản và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này