Mục lục (5 phần)
Bài sắp xếp gồm 5 câu hỏi; mỗi câu cho các câu được đánh dấu a, b, c… và bốn phương án là các thứ tự như b – d – a – e – c. Đề thi theo định dạng áp dụng từ năm 2025 thường có hội thoại 3 lượt, hội thoại 5 lượt, một lá thư hoặc email (lời chào và lời kết cho sẵn) và hai đoạn văn 5 câu. Đây là dạng kiếm điểm chắc nếu biết tìm "tín hiệu".
Kiến thức trọng tâm
Hội thoại: cặp lượt lời
| Lượt trước | Lượt đáp phù hợp |
|---|---|
| Câu hỏi Yes/No, Wh- | câu trả lời đúng loại: Yes, I have. / At six. |
| Lời mời: Would you like to…? / How about…? | I'd love to. / I'm afraid I can't… |
| Đề nghị giúp: Shall I…? / Can I help you…? | That's very kind of you. / No, thanks. I can manage. |
| Xin phép: Do you mind if I…? | Not at all. Go ahead. (không phiền) |
| Xin lời khuyên: What should I do? | Why don't you…? / If I were you, I'd… |
| Cảm ơn | You're welcome. / It's my pleasure. |
| Xin lỗi | That's all right. / Don't worry about it. |
Nguyên tắc: hai người nói luân phiên (A – B – A hoặc A – B – A – B – A); lượt đầu là chào, hỏi, đề nghị; lượt cuối là đồng ý, cảm ơn, hẹn gặp.
Thư và email
| Vị trí | Chức năng | Câu thường gặp |
|---|---|---|
| Mở đầu | hỏi thăm, cảm ơn thư trước | I hope you're well. / Thanks for your last email. |
| Lí do viết | nêu mục đích | I'm writing to tell you about… / I am writing to apply for… |
| Thân thư | chi tiết, giải thích | The course lasts… / Every morning, we… |
| Đề nghị | mời, yêu cầu, gợi ý | Would you like to…? / I would be grateful if you could… |
| Kết thư | mong hồi âm, hẹn | Let me know what you think. / I look forward to hearing from you. |
Đoạn văn: tín hiệu liên kết
Bố cục thường gặp: câu chủ đề → câu triển khai (lí do, ví dụ, hệ quả) → câu kết hoặc giải pháp.
| Tín hiệu | Ví dụ | Gợi ý vị trí |
|---|---|---|
| Từ nối bổ sung, tương phản, kết quả | In addition, However, As a result, Therefore | không đứng đầu đoạn |
| Ví dụ | For example, For instance | ngay sau ý khái quát |
| Cặp đối | On the one hand … On the other hand; Some … Others … | vế đầu đứng trước |
| Quy chiếu | this, these, such, they, it | sau câu chứa đối tượng được nhắc tới |
| Lặp từ, đồng nghĩa | a new app → the app → this tool | cụm a/an đứng trước cụm the/this |
| Kết luận, giải pháp | In short, That is why, To deal with this… | cuối đoạn |
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Cách làm từng bước:
- Đọc lướt cả các câu để biết chủ đề và ai nói gì.
- Tìm câu mở đầu (câu chủ đề, lời chào, câu hỏi, lời mời) → loại phương án bắt đầu sai.
- Tìm cặp dính: hai câu chắc chắn đi liền nhau (hỏi – đáp, danh từ – đại từ quy chiếu, ý khái quát – For example).
- Tìm câu kết (kết luận, giải pháp, lời hẹn, lời cảm ơn).
- Đối chiếu phương án còn lại và đọc lại toàn bộ theo thứ tự đã chọn.
Dạng 1: Hội thoại 3 lượt
Xem lời giải
Lan mở lời bằng câu hỏi (c) → Huy trả lời No, not yet và hỏi lại Is it any good? (a) → Lan khen sách và cho mượn (b). Thứ tự: A. c – a – b.
B, D mở đầu bằng câu trả lời; C để Lan nói hai lượt liên tiếp.
Dạng 2: Hội thoại 5 lượt
Xem lời giải
Ông Long chào và nêu yêu cầu đặt bàn (b) → lễ tân đồng ý, hỏi giờ (d) → ông trả lời Around seven (e) → lễ tân xác nhận và hỏi tên (a) → ông nói tên, cảm ơn (c). Thứ tự: A. b – d – e – a – c.
B: Around seven (e) trả lời câu hỏi tên — sai; C mở đầu bằng Of course khi chưa có yêu cầu; D: tên (c) trả lời câu hỏi giờ — sai.
Dạng 3: Thư, email
Xem lời giải
Thư mở đầu bằng lời hỏi thăm (b) → giới thiệu sự kiện (a) → them quy chiếu về Year 10 students ở câu a (e) → this gap là khoảng trống hiểu biết về nghề kĩ sư nêu ở câu e (d) → lời đề nghị và hẹn hồi âm (c). Thứ tự: A. b – a – e – d – c.
B đặt e trước a nên them chưa có đối tượng; C đặt lí do viết thư trước lời hỏi thăm; D đặt this gap trước khi "khoảng trống" được nêu ra.
Dạng 4: Đoạn văn
Xem lời giải
Câu chủ đề (c): định kiến giới hình thành từ rất sớm → ví dụ về cách bày đồ chơi (a) → Such messages quy chiếu về cách bày đồ chơi ở a (e) → As a result nêu hệ quả của việc "định hình suy nghĩ" ở e (b) → giải pháp (d). Thứ tự: A. c – a – e – b – d.
B đặt Such messages trước khi có ví dụ; C mở đầu bằng For example; D đặt hệ quả (b) trước ý "định hình suy nghĩ" (e) — mạch nguyên nhân – kết quả bị đảo.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- a. Nam: Sure. Is 4 p.m. OK for you?
b. Mai: Could you help me with my maths homework this afternoon?
c. Mai: Perfect. See you at the library then.
Xem đáp án
b – a – c — lời nhờ giúp (b) → nhận lời, hỏi giờ (a) → đồng ý, hẹn địa điểm (c).
- a. Tuan: That sounds fun. What time does it start?
b. Linh: At seven. I can pick you up on my way if you like.
c. Linh: Are you free on Saturday evening? There's a music night at the youth centre.
d. Linh: OK, see you then!
e. Tuan: Great, thanks! I'll be ready by quarter to seven.
Xem đáp án
c – a – b – e – d — lời mời (c) → hỏi giờ (a) → trả lời và đề nghị đón (b) → cảm ơn, hẹn giờ (e) → chào kết (d).
- a. However, research shows that adults have some advantages too.
b. Many people believe that only children can learn a new language well.
c. For instance, they usually have better study habits and a clearer reason for learning.
d. Therefore, it is never too late to start learning a language.
e. It is true that young children often pick up pronunciation more easily.
Xem đáp án
b – e – a – c – d — quan niệm phổ biến (b) → thừa nhận một phần (It is true that, e) → However chuyển sang ưu điểm của người lớn (a) → they = adults, ví dụ minh họa (c) → kết luận Therefore (d).
Làm 10 câu luyện tập về sắp xếp hội thoại, thư và đoạn văn và xem lời giải ngay sau mỗi câu.