Mục lục (5 phần)
Từ nối quyết định mạch lập luận của văn bản; động từ khuyết thiếu thể hiện lời khuyên, quy định, khả năng, suy đoán. Trong đề thi theo định dạng áp dụng từ năm 2025, hai mảng này xuất hiện ở tờ rơi, thông báo (nội quy, lời khuyên), ở bài điền câu vào đoạn văn và là "chìa khóa" của bài sắp xếp câu thành đoạn văn.
Kiến thức trọng tâm
Ba loại từ nối theo ngữ pháp
| Loại | Vị trí | Theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Liên từ: although, because, while, unless, so that | nối hai mệnh đề trong một câu | mệnh đề (S + V) | Although it rained, we went out. |
| Giới từ: despite, in spite of, because of, due to, instead of | trước cụm danh từ | danh từ / V-ing | Despite the rain, we went out. |
| Trạng từ liên kết: however, therefore, moreover, otherwise | đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy, có dấu phẩy | cả câu | It rained. However, we went out. |
Từ nối theo chức năng
Mỗi chức năng có thể diễn đạt bằng liên từ, bằng cụm từ (+ N, V-ing hoặc V) hoặc bằng trạng từ liên kết:
- Bổ sung — liên từ: and, not only … but also; cụm từ: in addition to, as well as, besides; trạng từ liên kết: moreover, furthermore, in addition.
- Tương phản — liên từ: but, although, even though, while, whereas; cụm từ: despite, in spite of; trạng từ liên kết: however, nevertheless, on the other hand, in contrast.
- Nguyên nhân — liên từ: because, since, as; cụm từ: because of, due to, owing to; trạng từ liên kết: không có.
- Kết quả — liên từ: so, so … that; cụm từ: không có; trạng từ liên kết: therefore, as a result, consequently, thus.
- Mục đích — liên từ: so that, in order that; cụm từ: to, in order to, so as to + V; trạng từ liên kết: không có.
- Điều kiện — liên từ: if, unless, as long as, in case; cụm từ: in case of, without; trạng từ liên kết: otherwise.
- Thay thế — liên từ: không có; cụm từ: instead of; trạng từ liên kết: instead.
- Ví dụ — liên từ: không có; cụm từ: such as, including; trạng từ liên kết: for example, for instance.
Động từ khuyết thiếu
| Động từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| can / could | khả năng; xin phép; đề nghị | Could you open the window? |
| may / might | có thể (không chắc); xin phép trang trọng | It might rain later. |
| must | bắt buộc (người nói đặt ra); suy luận chắc chắn | You must wear a helmet. She must be tired. |
| have to | bắt buộc (quy định bên ngoài) | We have to wear uniforms on Mondays. |
| mustn't | cấm | You mustn't feed the animals. |
| don't have to / needn't | không cần | You don't have to bring food; lunch is provided. |
| should / ought to | lời khuyên | You should drink more water. |
| had better | nên (nếu không sẽ có hậu quả) | You'd better leave now, or you'll miss the bus. |
Động từ khuyết thiếu + have + V3 (nói về quá khứ)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must have V3 | chắc hẳn đã | The streets are wet. It must have rained. |
| can't / couldn't have V3 | không thể nào đã | He can't have seen me — I was behind the door. |
| may / might have V3 | có lẽ đã | She might have missed the bus. |
| should have V3 | lẽ ra nên (nhưng đã không) | You should have told me earlier. |
| needn't have V3 | lẽ ra không cần (nhưng đã làm) | You needn't have cooked; we'd already eaten. |
| could have V3 | lẽ ra đã có thể | We could have won if we'd trained harder. |
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Cách làm từng bước:
- Đọc câu trước và câu sau chỗ trống, tóm tắt mỗi câu bằng vài chữ tiếng Việt.
- Xác định quan hệ giữa hai ý: bổ sung, tương phản, nguyên nhân – kết quả, ví dụ, thay thế.
- Xét ngữ pháp sau chỗ trống: mệnh đề → liên từ; danh từ/V-ing → giới từ; câu mới sau dấu chấm → trạng từ liên kết.
- Với động từ khuyết thiếu: hỏi đây là quy định, lời khuyên, khả năng hay suy đoán; nói về hiện tại hay quá khứ.
Dạng 1: Trạng từ liên kết giữa hai câu
Xem lời giải
Câu trước nói ưu điểm (học lúc nào, ở đâu cũng được), câu sau nói điều kiện khó (cần kỉ luật cao) → quan hệ tương phản → A. However.
Therefore (vì vậy) biến điều kiện khó thành hệ quả của sự linh hoạt — vô lí; For instance đòi hỏi câu sau là ví dụ của câu trước; Besides (ngoài ra) dùng để thêm một ý cùng chiều.
Dạng 2: Liên từ hay giới từ
Xem lời giải
Sau chỗ trống là cụm danh từ the heavy rain → cần giới từ: B hoặc D. Nghĩa: trời mưa to nhưng chợ đêm vẫn diễn ra → tương phản → B. Despite.
A cần mệnh đề (Although it rained heavily); C không đứng trước danh từ; D (vì mưa) sai nghĩa.
Dạng 3: Động từ khuyết thiếu trong nội quy
Xem lời giải
(3) A. Thức ăn của người có thể làm chim bị bệnh → đây là điều cấm → mustn't. B, C chỉ "không cần"; D chỉ khả năng.
(4) B. Khu bảo tồn cho mượn ống nhòm miễn phí → không cần mang theo → don't have to. A (cấm mang) và D (bắt buộc mang) mâu thuẫn với vế sau; C (nên mang) cũng không hợp lí khi đã được cho mượn.
Dạng 4: Suy đoán về quá khứ
Xem lời giải
Bằng chứng rõ ràng (lá và cành gãy khắp nơi) → suy luận chắc chắn về quá khứ → A. must have been. C ngược nghĩa; B (lẽ ra nên có) và D (lẽ ra không cần có) không dùng để suy đoán.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- She felt exhausted. _______, she kept working until midnight.
Xem đáp án
Nevertheless (hoặc However) — mệt nhưng vẫn làm việc → tương phản, đứng đầu câu mới.
- Take an umbrella _______ it rains this afternoon.
Xem đáp án
in case — mang ô phòng khi trời mưa.
- We left home early _______ we wouldn't miss the first train.
Xem đáp án
so that — chỉ mục đích, theo sau là mệnh đề.
- Candidates _______ use their phones during the exam. (cấm)
Xem đáp án
mustn't (must not) — diễn tả điều bị cấm.
- You _______ (buy) so much food — only three people came to the party.
Xem đáp án
needn't have bought — đã mua nhiều nhưng hóa ra không cần.
- The flight was cancelled _______ the storm. (because / because of)
Xem đáp án
because of — sau chỗ trống là cụm danh từ the storm.
- _______ taking a taxi, why don't we walk? It's only ten minutes.
Xem đáp án
Instead of — "thay vì" + V-ing.
Làm 10 câu luyện tập về từ nối và động từ khuyết thiếu và xem lời giải ngay sau mỗi câu.