Mục lục (5 phần)
Đây là chủ đề mở đầu chương trình Lịch sử 12, gồm ba nội dung: Liên hợp quốc, trật tự thế giới hai cực trong Chiến tranh lạnh và thế giới sau Chiến tranh lạnh. Trong đề thi, chủ đề thường có ở các câu nhận biết của phần I (hội nghị, tổ chức, mốc thời gian) và có thể là tư liệu cho một câu đúng/sai ở phần II.
Kiến thức trọng tâm
1. Liên hợp quốc
Bối cảnh. Đầu năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai sắp kết thúc. Ba cường quốc Đồng minh cần thống nhất với nhau ba việc: kết thúc sớm chiến tranh bằng thắng lợi trọn vẹn trước phe phát xít, sắp đặt lại trật tự thế giới sau chiến tranh, và phân định quyền lợi giữa các nước thắng trận.
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 4 → 11‑2‑1945 | Hội nghị I-an-ta (Liên Xô) giữa nguyên thủ Liên Xô, Mỹ, Anh | Thỏa thuận thành lập Liên hợp quốc, phân chia phạm vi ảnh hưởng |
| 25‑4 → 26‑6‑1945 | Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mỹ), đại biểu 50 nước | Thông qua Hiến chương Liên hợp quốc |
| 24‑10‑1945 | Hiến chương có hiệu lực | Liên hợp quốc chính thức ra đời |
| 20‑9‑1977 | Việt Nam trở thành thành viên Liên hợp quốc | Mở rộng quan hệ quốc tế sau thống nhất |
| 2008–2009 và 2020–2021 | Việt Nam là ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an | Khẳng định vị thế, trách nhiệm quốc tế |
Mục đích: duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc trên cơ sở tôn trọng quyền bình đẳng và quyền tự quyết; hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, nhân đạo.
Nguyên tắc hoạt động:
- Bình đẳng về chủ quyền giữa các quốc gia.
- Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.
- Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.
- Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.
- Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
Cơ quan chính (6): Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Hội đồng Kinh tế và Xã hội, Hội đồng Quản thác, Tòa án Quốc tế, Ban Thư kí.
Vai trò: là diễn đàn quốc tế vừa hợp tác vừa đấu tranh; góp phần ngăn chặn, giải quyết xung đột; thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa; hỗ trợ phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, nhân đạo.
2. Trật tự hai cực I-an-ta
Hội nghị I-an-ta (2-1945) do ba nguyên thủ Xta-lin (Liên Xô), Ru-dơ-ven (Mỹ), Sớc-sin (Anh) tham dự, đi tới các quyết định:
- Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và chủ nghĩa quân phiệt Nhật.
- Thành lập Liên hợp quốc.
- Thỏa thuận việc đóng quân, giải giáp quân phát xít và phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.
Những thỏa thuận này trở thành khuôn khổ của trật tự hai cực I-an-ta: hai cực Liên Xô và Mỹ, mỗi cực đứng đầu một hệ thống xã hội đối lập. Ví dụ: ở châu Âu, Liên Xô đóng quân ở Đông Đức, Đông Âu; Mỹ, Anh, Pháp đóng quân ở Tây Đức, Tây Âu. Ở châu Á, Triều Tiên lấy vĩ tuyến 38 làm ranh giới đóng quân của Liên Xô và Mỹ.
3. Chiến tranh lạnh (1947–1989)
Khái niệm. Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu kéo dài giữa Mỹ và Liên Xô, cùng hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa do hai nước đứng đầu, trên hầu hết các mặt: chính trị, kinh tế, quân sự, tư tưởng, văn hóa… Điểm đặc biệt là hai siêu cường không trực tiếp đánh nhau bằng quân sự.
Nguồn gốc. Sau chiến tranh, Liên Xô và Mỹ đối lập về mục tiêu và chiến lược. Mỹ muốn ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội, chi phối thế giới; Liên Xô chủ trương bảo vệ, mở rộng chủ nghĩa xã hội và ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 12‑3‑1947 | Thông điệp của Tổng thống Mỹ Tơ-ru-man gửi Quốc hội (Học thuyết Tơ-ru-man) | Khởi đầu Chiến tranh lạnh |
| 6‑1947 | Kế hoạch Mác-san (phục hưng châu Âu) | Tập hợp Tây Âu, chia cắt Đông – Tây Âu |
| 1‑1949 | Thành lập Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) | Hợp tác kinh tế các nước xã hội chủ nghĩa |
| 4‑1949 | Thành lập NATO | Liên minh quân sự của Mỹ và phương Tây |
| 1950–1953 | Chiến tranh Triều Tiên | Chiến tranh khu vực tiêu biểu thời kì đầu |
| 5‑1955 | Thành lập Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va | Hai khối quân sự đối lập, cục diện hai cực xác lập |
| 10‑1962 | Khủng hoảng tên lửa Cu-ba | Đẩy thế giới tới bờ vực chiến tranh hạt nhân |
| Thập niên 70 | Liên Xô – Mỹ kí các hiệp ước hạn chế vũ khí (1972); Định ước Hen-xin-ki (1975) | Xu thế hòa hoãn Đông – Tây |
| 12‑1989 | Cuộc gặp Xô – Mỹ ở đảo Man-ta | Hai bên tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh |
| 1991 | Khối Vác-sa-va, SEV giải thể; cuối năm Liên Xô tan rã | Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ |
Biểu hiện: chạy đua vũ trang (nhất là vũ khí hạt nhân); lập các khối quân sự, căn cứ quân sự; viện trợ để lôi kéo đồng minh; can thiệp, tham gia các cuộc chiến tranh khu vực (Triều Tiên, Đông Dương…).
Nguyên nhân kết thúc:
- Chạy đua vũ trang kéo dài khiến cả hai nước tốn kém, suy giảm thế mạnh.
- Tây Âu và Nhật Bản vươn lên, trở thành đối thủ cạnh tranh của Mỹ.
- Liên Xô lâm vào khủng hoảng toàn diện.
- Xu thế toàn cầu hóa đòi hỏi các nước phải hợp tác.
4. Sơ đồ so sánh hai phe
| Lĩnh vực | Mỹ và các nước phương Tây | Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Ngăn chặn chủ nghĩa xã hội, chi phối thế giới | Bảo vệ, mở rộng chủ nghĩa xã hội |
| Kinh tế | Kế hoạch Mác-san (1947) | SEV (1949) |
| Quân sự | NATO (1949) | Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955) |
| Kết cục | Mỹ suy giảm vị thế tương đối | Liên Xô tan rã (1991) |
5. Thế giới sau Chiến tranh lạnh
- Trật tự đa cực dần hình thành. Mỹ muốn xác lập trật tự "đơn cực" nhưng không thực hiện được vì sự vươn lên của Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ…
- Xu thế chủ đạo: hòa bình, hợp tác và phát triển; các nước lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm, điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, hợp tác.
- Toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, vừa là thời cơ vừa là thách thức.
- Thách thức: xung đột sắc tộc, tôn giáo, tranh chấp lãnh thổ, chủ nghĩa khủng bố (sự kiện ngày 11-9-2001 ở Mỹ), biến đổi khí hậu.
Bài học cho Việt Nam: nắm bắt thời cơ hội nhập, tập trung phát triển kinh tế; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ; kiên định độc lập, tự chủ; giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
6. Nhân vật – văn kiện quan trọng
| Nhân vật / văn kiện | Gắn với |
|---|---|
| Xta-lin, Ru-dơ-ven, Sớc-sin | Hội nghị I-an-ta (2‑1945) |
| Hiến chương Liên hợp quốc | Thông qua ở Xan Phran-xi-xcô, hiệu lực 24‑10‑1945 |
| H. Tơ-ru-man | Học thuyết Tơ-ru-man (3‑1947), khởi đầu Chiến tranh lạnh |
| G. Mác-san (Ngoại trưởng Mỹ) | Kế hoạch phục hưng châu Âu (6‑1947) |
| M. Goóc-ba-chốp, G. Bu-sơ | Cuộc gặp ở Man-ta (12‑1989) |
Dạng câu hỏi trong đề
Phần I có 24 câu nhiều lựa chọn ở ba mức: nhận biết (mốc, sự kiện, nhân vật), thông hiểu (nguyên nhân, ý nghĩa), vận dụng (so sánh, liên hệ, rút bài học). Phần II có 4 câu đúng/sai, mỗi câu dựa trên một đoạn tư liệu. Các ví dụ dưới đây đi lần lượt qua từng mức và kết thúc bằng một bẫy hay gặp.
Dạng 1: Nhận biết mốc, hội nghị, tổ chức
Câu hỏi hỏi trực tiếp "sự kiện nào", "tổ chức nào", "năm nào". Cách làm: nhớ theo cặp sự kiện – ý nghĩa trong niên biểu, loại phương án gắn với mốc gần đó.
Xem lời giải
Chọn B. Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) ra đời tháng 1-1949, là tổ chức hợp tác kinh tế của Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa, đối trọng với kế hoạch Mác-san của Mỹ ở Tây Âu.
- A: NATO cũng ra đời năm 1949 (tháng 4) nhưng là liên minh quân sự của Mỹ và các nước phương Tây – dễ nhầm vì cùng năm.
- C: khối quân sự của Liên Xô và các nước Đông Âu, ra đời năm 1955.
- D: tổ chức liên kết kinh tế của các nước Tây Âu, thành lập năm 1957.
Dạng 2: Thông hiểu nguồn gốc của Chiến tranh lạnh
Câu thông hiểu hỏi "vì sao", "chủ yếu là do". Cần phân biệt nguyên nhân sâu xa (nằm trong mục tiêu, lợi ích của hai bên) với sự kiện mở đầu và các biểu hiện của Chiến tranh lạnh.
Xem lời giải
Chọn C. Sau chiến tranh, Mỹ muốn ngăn chặn chủ nghĩa xã hội và chi phối thế giới; Liên Xô chủ trương bảo vệ, mở rộng chủ nghĩa xã hội và ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc. Mục tiêu trái ngược khiến hai nước từ đồng minh chống phát xít chuyển sang đối đầu.
- A sai: Mỹ và Liên Xô không có tranh chấp biên giới trực tiếp.
- B sai: tại Hội nghị I-an-ta, ba cường quốc đã thống nhất thành lập Liên hợp quốc.
- D sai: khủng hoảng Cu-ba (1962) là một biểu hiện căng thẳng, xảy ra khi Chiến tranh lạnh đã kéo dài 15 năm.
Cần nhớ: nguồn gốc là sự đối lập về mục tiêu, chiến lược; mốc khởi đầu là Học thuyết Tơ-ru-man (3-1947).
Dạng 3: Vận dụng – so sánh biện pháp của hai phe
Câu vận dụng thường đặt hai sự kiện cạnh nhau. Hãy xác định từng sự kiện thuộc lĩnh vực nào (kinh tế, quân sự) và phe nào khởi xướng, rồi mới tìm điểm chung.
Xem lời giải
Chọn A. Kế hoạch Mác-san viện trợ cho Tây Âu phục hồi kinh tế, gắn các nước này với Mỹ; SEV thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa. Cả hai đều là biện pháp kinh tế, làm sâu thêm sự chia cắt Đông – Tây.
- B sai: liên minh quân sự là NATO (1949) và Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va (1955).
- C sai: kế hoạch Mác-san do Mỹ đề ra, SEV do Liên Xô và các nước Đông Âu lập.
- D sai: cả hai ra đời trong những năm đầu Chiến tranh lạnh (1947, 1949).
Cần nhớ hai cặp đối trọng: Mác-san ↔ SEV (kinh tế); NATO ↔ Vác-sa-va (quân sự).
Dạng 4: Câu đúng/sai có tư liệu
Mỗi câu gồm một đoạn tư liệu và 4 ý. Ý a, b thường kiểm tra thông tin có trong tư liệu; ý c, d yêu cầu suy luận, đánh giá dựa trên tư liệu kết hợp kiến thức.
Quy trình 3 bước:
- Đọc lời dẫn và tư liệu, gạch chân mốc thời gian, chủ thể, kết quả.
- Với ý thông tin: đối chiếu từng chữ với tư liệu (sai một mốc, một con số là sai cả ý).
- Với ý suy luận: hỏi "tư liệu có cho phép kết luận như vậy không?" và cảnh giác các từ tuyệt đối như hoàn toàn, duy nhất, ngay khi, chủ yếu.
Xem lời giải
- a) Đúng. Theo tư liệu, năm 1991 Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va giải thể, đến cuối năm đó Liên Xô mới tan rã.
- b) Sai. Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh là năm 1989; trật tự hai cực chỉ sụp đổ khi Liên Xô tan rã (cuối năm 1991). Bẫy ở cụm "ngay khi" – gộp hai mốc khác nhau làm một.
- c) Đúng. Tư liệu cho biết Liên Xô khủng hoảng, Mỹ suy giảm vị thế; kết hợp kiến thức: chạy đua vũ trang tốn kém làm cả hai suy yếu nên cần thoát khỏi thế đối đầu.
- d) Sai. Tư liệu chỉ nói quan hệ quốc tế "chuyển dần sang một trật tự mới"; theo kiến thức đã học, Mỹ muốn lập trật tự đơn cực nhưng không thực hiện được, thế giới vận động theo xu hướng đa cực.
Ví dụ thứ hai dùng tư liệu về Việt Nam ở Liên hợp quốc. Với các ý hỏi về quyền hạn của một cơ quan, hãy nhớ: chỉ 5 ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an mới có quyền phủ quyết.
Xem lời giải
- a) Sai. Lần thứ nhất (2007) Việt Nam được 183/190 phiếu; lần thứ hai (2019) được 192/193 phiếu, cao hơn lần thứ nhất.
- b) Đúng. Hai nhiệm kì 2008–2009 và 2020–2021.
- c) Sai. Quyền phủ quyết chỉ thuộc 5 ủy viên thường trực (Mỹ, Nga, Anh, Pháp, Trung Quốc). Ủy viên không thường trực được biểu quyết nhưng không có quyền phủ quyết.
- d) Đúng. Lần thứ hai đạt 192/193 phiếu, gần như tuyệt đối; việc cử lực lượng gìn giữ hòa bình cho thấy Việt Nam là thành viên tích cực, có trách nhiệm.
Cần nhớ: 1977 (thành viên thứ 149) – 2008–2009 và 2020–2021 (Hội đồng Bảo an) – từ 2014 (gìn giữ hòa bình).
Dạng 5: Bẫy thường gặp – ngày Liên hợp quốc ra đời
Xem lời giải
Chọn D. Ngày 24-10-1945, Hiến chương có hiệu lực, Liên hợp quốc chính thức ra đời.
Bẫy: nhiều bạn chọn C vì nghĩ "kí Hiến chương" là lúc tổ chức ra đời. Thực ra Hiến chương được kí ngày 26-6-1945, ở phiên bế mạc Hội nghị Xan Phran-xi-xcô; sau đó phải được đủ số nước cần thiết phê chuẩn thì mới có hiệu lực.
- A: Hội nghị I-an-ta (4 → 11-2-1945) chỉ thỏa thuận thành lập Liên hợp quốc.
- B: Hội nghị Xan Phran-xi-xcô khai mạc ngày 25-4-1945.
Cách nhớ: I-an-ta thỏa thuận (2-1945) → Xan Phran-xi-xcô thông qua, kí (4 → 6-1945) → 24-10-1945 có hiệu lực.
Lỗi thường gặp
Mẹo làm bài
Tự kiểm tra nhanh
- Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào, có hiệu lực ngày nào?
Xem đáp án
Thông qua tại Hội nghị Xan Phran-xi-xcô (Mỹ, 25-4 → 26-6-1945); có hiệu lực ngày 24-10-1945 – ngày Liên hợp quốc chính thức ra đời.
- Nêu ba biểu hiện của Chiến tranh lạnh.
Xem đáp án
Chạy đua vũ trang, nhất là vũ khí hạt nhân; thành lập các khối quân sự, căn cứ quân sự đối lập; viện trợ để lôi kéo đồng minh; can thiệp, tham gia các cuộc chiến tranh khu vực như ở Triều Tiên, Đông Dương (nêu ba trong các ý trên).
- Đúng hay sai: "Chiến tranh lạnh mở đầu bằng việc Mỹ đề ra kế hoạch Mác-san (6-1947)."
Xem đáp án
Sai. Mốc khởi đầu Chiến tranh lạnh là thông điệp của Tổng thống Mỹ Tơ-ru-man gửi Quốc hội ngày 12-3-1947 (Học thuyết Tơ-ru-man). Kế hoạch Mác-san ra đời sau đó, làm sâu sắc sự chia cắt Đông – Tây Âu về kinh tế.
- Nêu hai nguyên nhân khiến Mỹ không thể thiết lập trật tự đơn cực sau năm 1991.
Xem đáp án
Tương quan lực lượng thay đổi: Liên minh châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga, Ấn Độ… vươn lên mạnh; xu thế hòa bình, hợp tác và đa phương hóa quan hệ quốc tế khiến không nước nào một mình chi phối được thế giới.
- Kể tên năm ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc hiện nay.
Xem đáp án
Mỹ, Nga (kế thừa vị trí của Liên Xô từ cuối năm 1991), Anh, Pháp, Trung Quốc. Chỉ năm nước này có quyền phủ quyết.
Làm 10 câu luyện tập về thế giới trong và sau chiến tranh lạnh và xem lời giải ngay sau mỗi câu.