Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975)

Ôn các chiến lược chiến tranh của Mỹ, đấu tranh của nhân dân hai miền, Hiệp định Pa-ri, Tổng tiến công mùa Xuân 1975 qua niên biểu, bảng so sánh, câu tư liệu.

Kiến thức trọng tâmLớp 12
Mục lục (5 phần)

Đây là chủ đề có nhiều mốc nhất của Lịch sử 12. Trục chính để nhớ: mỗi chiến lược chiến tranh của Mỹ – một cách đánh bại của ta. Đề thi hay hỏi lực lượng và thủ đoạn của từng chiến lược, các thắng lợi tiêu biểu, vai trò của hậu phương miền Bắc, Hiệp định Pa-ri và các chiến dịch năm 1975.

Kiến thức trọng tâm

1. Bối cảnh và nhiệm vụ hai miền

  • Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, đất nước tạm thời chia cắt. Mỹ thay Pháp, dựng chính quyền Ngô Đình Diệm, âm mưu biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới và căn cứ quân sự.
  • Đại hội III của Đảng (9-1960): cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc giữ vai trò quyết định nhất đối với cách mạng cả nước; cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam giữ vai trò quyết định trực tiếp đối với sự nghiệp giải phóng miền Nam.
  • Miền Bắc là hậu phương lớn, miền Nam là tiền tuyến lớn.

2. Niên biểu 1954–1968

Thời gian Sự kiện Ý nghĩa
1‑1959 Hội nghị Trung ương 15 Cho phép dùng bạo lực, kết hợp đấu tranh chính trị với vũ trang
5‑1959 Mở đường vận tải chiến lược Trường Sơn (Đoàn 559) Tuyến chi viện chiến lược trên bộ
1959–1960 Phong trào "Đồng khởi", tiêu biểu ở Bến Tre Cách mạng miền Nam chuyển từ giữ gìn lực lượng sang tiến công
20‑12‑1960 Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời Đoàn kết các lực lượng chống Mỹ – Diệm
10‑1961 Thành lập Đoàn 759 (đường Hồ Chí Minh trên biển) Tuyến chi viện trên biển
2‑1‑1963 Chiến thắng Ấp Bắc (Mỹ Tho) Chứng tỏ ta có khả năng đánh bại "Chiến tranh đặc biệt"
1964–1965 Chiến thắng Bình Giã (Đông – Xuân 1964–1965), tiếp đó là An Lão, Ba Gia, Đồng Xoài "Chiến tranh đặc biệt" phá sản
7‑2‑1965 Mỹ bắt đầu chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ nhất Miền Bắc vừa chiến đấu vừa sản xuất
18‑8‑1965 Chiến thắng Vạn Tường (Quảng Ngãi) Mở đầu cao trào "Tìm Mỹ mà đánh, lùng ngụy mà diệt"
Tết Mậu Thân 1968 Tổng tiến công và nổi dậy Mỹ "phi Mỹ hóa" chiến tranh, ngừng ném bom miền Bắc, chấp nhận đàm phán
13‑5‑1968 Hội nghị Pa-ri bắt đầu Mở ra mặt trận ngoại giao "vừa đánh vừa đàm"

3. Niên biểu 1969–1975

Thời gian Sự kiện Ý nghĩa
6‑6‑1969 Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam ra đời Đại diện hợp pháp của nhân dân miền Nam
4‑1970 Hội nghị cấp cao ba nước Đông Dương Quyết tâm đoàn kết chống Mỹ
1971 Chiến thắng Đường 9 – Nam Lào Đập tan cuộc hành quân lớn của Mỹ – quân đội Sài Gòn
30‑3‑1972 Mở cuộc Tiến công chiến lược 1972 Mỹ phải tuyên bố "Mỹ hóa" trở lại chiến tranh
18 → 29‑12‑1972 Đánh bại tập kích B52 ở Hà Nội, Hải Phòng "Điện Biên Phủ trên không", buộc Mỹ kí Hiệp định Pa-ri
27‑1‑1973 Kí Hiệp định Pa-ri Mỹ cam kết rút quân
29‑3‑1973 Toán lính Mỹ cuối cùng rút khỏi miền Nam Hoàn thành "đánh cho Mỹ cút"
6‑1‑1975 Giải phóng Đường 14 – Phước Long Thăm dò, cho thấy Mỹ khó quay lại
4 → 24‑3‑1975 Chiến dịch Tây Nguyên (trận then chốt Buôn Ma Thuột 10‑3) Mở đầu Tổng tiến công
21 → 29‑3‑1975 Chiến dịch Huế – Đà Nẵng (Huế 26‑3, Đà Nẵng 29‑3) Tạo thế áp đảo
26 → 30‑4‑1975 Chiến dịch Hồ Chí Minh Giải phóng Sài Gòn
2‑5‑1975 Châu Đốc giải phóng Tỉnh cuối cùng của miền Nam

Mốc chiến dịch Tây Nguyên ghi theo SGK Lịch sử 12 (4 → 24-3-1975). Một số tài liệu lịch sử quân sự tính cả đợt truy kích xuống duyên hải Nam Trung Bộ nên ghi chiến dịch kết thúc ngày 3-4-1975; khi làm bài thi, dùng mốc của SGK.

4. Sơ đồ so sánh ba chiến lược chiến tranh của Mỹ

Chiến lược Lực lượng, âm mưu, thủ đoạn Ta đánh bại bằng
Chiến tranh đặc biệt (1961–1965; Ken-nơ-đi, Giôn-xơn) Quân đội Sài Gòn là chủ yếu, do cố vấn Mỹ chỉ huy; "dùng người Việt đánh người Việt"; dồn dân lập "ấp chiến lược", "trực thăng vận", "thiết xa vận" Ấp Bắc (1963), Bình Giã (1964–1965); phá "ấp chiến lược"
Chiến tranh cục bộ (1965–1968; Giôn-xơn) Quân Mỹ là chủ yếu, cùng quân đồng minh và quân đội Sài Gòn; hành quân "tìm diệt", "bình định"; phá hoại miền Bắc Vạn Tường (1965), hai mùa khô 1965–1966 và 1966–1967, Mậu Thân 1968
Việt Nam hóa chiến tranh (1969–1973; Ních-xơn) Quân đội Sài Gòn là chủ yếu, có hỏa lực, không quân Mỹ hỗ trợ; mở rộng chiến tranh sang Lào, Cam-pu-chia; hòa hoãn với Trung Quốc, Liên Xô Đường 9 – Nam Lào (1971), Tiến công chiến lược 1972, "Điện Biên Phủ trên không" (1972)

5. Miền Bắc – hậu phương lớn

  • Chiến tranh phá hoại lần thứ nhất (2-1965 → 11-1968) và lần thứ hai (4-1972 → 1-1973). Trong 12 ngày đêm cuối năm 1972, quân dân miền Bắc bắn rơi 81 máy bay, trong đó có 34 máy bay B52.
  • Vừa sản xuất vừa chiến đấu, chi viện sức người, sức của cho miền Nam qua đường Trường Sơn và đường Hồ Chí Minh trên biển.

6. Hiệp định Pa-ri (27-1-1973)

Nội dung cơ bản:

  • Hoa Kỳ và các nước cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam.
  • Hoa Kỳ rút hết quân Mỹ và quân đồng minh trong 60 ngày, hủy bỏ các căn cứ quân sự, không can thiệp vào nội bộ miền Nam.
  • Nhân dân miền Nam tự quyết định tương lai chính trị qua tổng tuyển cử tự do; hai bên trao trả tù binh và dân thường bị bắt.
Tiêu chí Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) Hiệp định Pa-ri (1973)
Hoàn cảnh kí Sau chiến thắng Điện Biên Phủ Sau "Điện Biên Phủ trên không"
Quyền dân tộc cơ bản Công nhận cho cả ba nước Đông Dương Công nhận cho Việt Nam
Quân đội Tập kết, chuyển quân theo hai vùng; giới tuyến vĩ tuyến 17 Quân Mỹ, đồng minh rút hết; quân ta ở lại miền Nam
Kết quả Giải phóng miền Bắc "Đánh cho Mỹ cút", tạo thời cơ "đánh cho ngụy nhào"

7. Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975

  • Chủ trương (Bộ Chính trị, cuối 1974 – đầu 1975): giải phóng miền Nam trong hai năm 1975–1976; nếu thời cơ đến vào đầu hoặc cuối năm 1975 thì giải phóng ngay trong năm 1975.
  • Ba chiến dịch: Tây Nguyên → Huế – Đà Nẵng → Hồ Chí Minh. Ngày 14-4-1975, Bộ Chính trị đồng ý đặt tên chiến dịch giải phóng Sài Gòn là chiến dịch Hồ Chí Minh.
  • Ngày 30-4-1975: 10 giờ 45 phút, xe tăng quân giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập; Tổng thống chính quyền Sài Gòn Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng không điều kiện; 11 giờ 30 phút, lá cờ cách mạng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập.

8. Ý nghĩa, nguyên nhân, bài học

  • Ý nghĩa: kết thúc 21 năm kháng chiến chống Mỹ và 30 năm chiến tranh giải phóng dân tộc (1945–1975); hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trên cả nước, thống nhất đất nước; mở ra kỉ nguyên cả nước độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội; cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc thế giới.
  • Nguyên nhân: sự lãnh đạo của Đảng; tinh thần yêu nước, đoàn kết của nhân dân; hậu phương miền Bắc vững mạnh; đoàn kết ba nước Đông Dương; sự ủng hộ của các nước xã hội chủ nghĩa và nhân dân yêu chuộng hòa bình thế giới.
  • Bài học: giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị, ngoại giao; nắm bắt thời cơ.

9. Nhân vật – văn kiện quan trọng

Nhân vật / văn kiện Dấu ấn
Nguyễn Hữu Thọ Chủ tịch Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam
Huỳnh Tấn Phát Chủ tịch Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam
Lê Đức Thọ, Xuân Thủy Đàm phán với Mỹ tại Hội nghị Pa-ri
Nguyễn Thị Bình Bộ trưởng Ngoại giao Chính phủ Cách mạng lâm thời, kí Hiệp định Pa-ri
Văn Tiến Dũng Tư lệnh chiến dịch Hồ Chí Minh

Dạng câu hỏi trong đề

Phần I có 24 câu nhiều lựa chọn ở ba mức: nhận biết (mốc, sự kiện, nhân vật), thông hiểu (nguyên nhân, ý nghĩa), vận dụng (so sánh, liên hệ, rút bài học). Phần II có 4 câu đúng/sai, mỗi câu dựa trên một đoạn tư liệu. Các ví dụ dưới đây đi lần lượt qua từng mức và kết thúc bằng một bẫy hay gặp.

Dạng 1: Nhận biết mốc và tổ chức (nhận biết)

Giai đoạn 1960–1969 có ba tổ chức cách mạng ra đời ở miền Nam, mốc rất gần nhau. Học theo thứ tự: Mặt trận → Quân Giải phóng → Chính phủ Cách mạng lâm thời.

Xem lời giải

Chọn C. Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời ngày 20-12-1960, là một kết quả của phong trào "Đồng khởi", đoàn kết các lực lượng chống Mỹ – Diệm.

  • A: Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập ngày 15-2-1961.
  • B: Chính phủ Cách mạng lâm thời ra đời ngày 6-6-1969.
  • D: Trung ương Cục miền Nam được Trung ương Đảng quyết định thành lập tháng 1-1961 và chính thức ra mắt tháng 10-1961, đều sau ngày 20-12-1960.

Cần nhớ: Mặt trận (12-1960) → Quân Giải phóng (2-1961) → Chính phủ Cách mạng lâm thời (6-1969).

Dạng 2: Thông hiểu thủ đoạn của từng chiến lược

Mỗi chiến lược của Mỹ có một thủ đoạn "xương sống". Câu thông hiểu hỏi mục đích của thủ đoạn ấy, không chỉ hỏi tên.

Xem lời giải

Chọn A. "Ấp chiến lược" được Mỹ và chính quyền Sài Gòn coi là "xương sống" của "Chiến tranh đặc biệt": dồn dân vào các khu có rào, có đồn bót canh giữ, nhằm cắt đứt quan hệ giữa cách mạng với nhân dân, kiểm soát và bình định nông thôn.

  • B sai: dân bị cưỡng ép dồn vào ấp, đời sống bị kìm kẹp.
  • C sai: lực lượng chủ yếu của "Chiến tranh đặc biệt" là quân đội Sài Gòn do cố vấn Mỹ chỉ huy; quân viễn chinh Mỹ ồ ạt vào trực tiếp tham chiến từ năm 1965.
  • D sai: Mỹ và chính quyền Ngô Đình Diệm phá hoại, không tổ chức tổng tuyển cử theo Hiệp định.

Cần nhớ: phá "ấp chiến lược" là một mặt trận quan trọng góp phần làm "Chiến tranh đặc biệt" phá sản.

Dạng 3: So sánh các chiến lược (vận dụng)

Xem lời giải

Chọn B. "Việt Nam hóa chiến tranh" được mở rộng thành "Đông Dương hóa chiến tranh" và kết hợp thủ đoạn ngoại giao hòa hoãn với Trung Quốc, Liên Xô để hạn chế sự giúp đỡ của các nước này cho Việt Nam.

  • A: đặc điểm của "Chiến tranh cục bộ".
  • C: thủ đoạn của "Chiến tranh đặc biệt".
  • D: điểm chung của cả ba chiến lược, không phải điểm mới.

Dạng 4: Câu đúng/sai có tư liệu

Với tư liệu về một trận đánh hay cuộc tiến công, phân biệt kết quả trực tiếp (ghi trong tư liệu) với ý nghĩa chiến lược (phải suy ra). Ý sai hay "đẩy nhanh" kết quả: gán thắng lợi của năm 1973 hoặc 1975 cho một sự kiện trước đó.

Xem lời giải
  • a) Đúng. Tư liệu: tiến công và nổi dậy "ở hầu khắp các đô thị".
  • b) Sai. Tư liệu nêu các mục tiêu đầu não ngay trong thành phố: Tòa đại sứ Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng tham mưu.
  • c) Đúng. Tuyên bố "phi Mỹ hóa" chiến tranh cho thấy Mỹ từ bỏ việc dùng quân Mỹ làm lực lượng chủ yếu, tức "Chiến tranh cục bộ" phá sản; từ năm 1969 Mỹ chuyển sang "Việt Nam hóa chiến tranh".
  • d) Sai. Năm 1968 Mỹ mới chấp nhận đàm phán; Hiệp định Pa-ri được kí ngày 27-1-1973, quân Mỹ rút hết vào ngày 29-3-1973.

Ví dụ thứ hai về chiến dịch Tây Nguyên năm 1975. Phân biệt trận mở màn với trận then chốt – hai khái niệm đề thi rất hay đánh tráo.

Xem lời giải
  • a) Sai. Chiến dịch mở màn ngày 4-3-1975 bằng các trận đánh cắt đường 19, đường 14; Buôn Ma Thuột (10-3) là trận then chốt.
  • b) Đúng. Quân ta tiến công Buôn Ma Thuột từ ngày 10-3 và làm chủ thị xã ngày 11-3; đến ngày 14-3, đối phương mới quyết định bỏ Kon Tum, Plây-ku.
  • c) Đúng. Ta khiến đối phương dồn sự chú ý lên Bắc Tây Nguyên, rồi đánh vào Buôn Ma Thuột – nơi quan trọng nhưng phòng thủ sơ hở – tạo bất ngờ lớn.
  • d) Đúng. Thắng lợi ở Tây Nguyên làm thế trận của đối phương rung chuyển; ta phát triển thành Tổng tiến công và nổi dậy, tiếp tục với các chiến dịch Huế – Đà Nẵng và Hồ Chí Minh.

Cần nhớ: 4-3 (mở màn) → 10-3 (trận then chốt Buôn Ma Thuột) → 14-3 (đối phương bỏ Kon Tum, Plây-ku).

Dạng 5: Bẫy thường gặp – "Điện Biên Phủ trên không" thuộc chiến lược nào?

Xem lời giải

Chọn D. Cuộc tập kích bằng máy bay B52 vào Hà Nội, Hải Phòng (18 → 29-12-1972) nằm trong cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc lần thứ hai, thời Ních-xơn thực hiện "Việt Nam hóa chiến tranh".

Bẫy: nhiều bạn chọn B vì nghĩ "Mỹ trực tiếp đánh" thì phải là "Chiến tranh cục bộ". Nhưng tiêu chí phân biệt các chiến lược là lực lượng chủ yếu trên chiến trường miền Nam: trong "Việt Nam hóa chiến tranh", đó là quân đội Sài Gòn, còn hỏa lực, không quân Mỹ vẫn hỗ trợ và đánh phá miền Bắc.

  • A: "Chiến tranh đặc biệt" đã phá sản từ năm 1965.
  • C: Hiệp định Pa-ri được kí ngày 27-1-1973, sau trận "Điện Biên Phủ trên không"; chính thắng lợi này buộc Mỹ kí Hiệp định.

Cách tránh: đặt mốc cần hỏi lên trục 1961 – 1965 – 1968 – 1973 rồi mới chọn.

Lỗi thường gặp

Mẹo làm bài

Tự kiểm tra nhanh

  1. Phong trào "Đồng khởi" có ý nghĩa gì đối với cách mạng miền Nam?
Xem đáp án

Đưa cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công; dẫn tới sự ra đời của Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam (20-12-1960).

  1. Chiến thắng nào chứng tỏ quân dân miền Nam có khả năng đánh thắng "Chiến tranh cục bộ"?
Xem đáp án

Chiến thắng Vạn Tường (Quảng Ngãi, 18-8-1965).

  1. Sắp xếp theo thời gian: (1) Hiệp định Pa-ri được kí; (2) Đường 9 – Nam Lào; (3) "Điện Biên Phủ trên không"; (4) Chính phủ Cách mạng lâm thời ra đời.
Xem đáp án

(4) 6-1969 → (2) 1971 → (3) 12-1972 → (1) 27-1-1973.

  1. Đúng hay sai: "Theo Hiệp định Pa-ri, quân đội của cả hai bên đều phải rút khỏi miền Nam Việt Nam."
Xem đáp án

Sai. Chỉ quân Mỹ và quân đồng minh của Mỹ phải rút hết trong 60 ngày; lực lượng cách mạng vẫn ở lại miền Nam. Đây là điểm thuận lợi hơn so với Hiệp định Giơ-ne-vơ.

  1. Vì sao chiến dịch Tây Nguyên được chọn mở đầu cuộc Tổng tiến công năm 1975?
Xem đáp án

Tây Nguyên là địa bàn chiến lược quan trọng nhưng địch bố trí lực lượng tương đối mỏng, sơ hở; giải phóng Tây Nguyên sẽ chia cắt chiến trường, tạo thế cho các đòn tiến công tiếp theo xuống đồng bằng và Sài Gòn.

Kiểm tra lại kiến thức vừa ôn

Làm 10 câu luyện tập về kháng chiến chống mỹ, cứu nước (1954–1975) và xem lời giải ngay sau mỗi câu.

Luyện tập ngay

Đề có câu hỏi về chủ đề này