Ôn điện trở và cách đọc vòng màu, tụ điện, cuộn cảm, diode, transistor; mạch khuếch đại thuật toán đảo, không đảo, so sánh kèm công thức và ví dụ tính.
Phần điện tử chiếm tỉ trọng lớn trong đề Công nghệ định hướng Công nghiệp. Với chủ đề này, đề thường hỏi chức năng và kí hiệu
linh kiện, đọc trị số điện trở theo vòng màu, tính dung kháng, cảm kháng và đặc biệt là mạch khuếch đại thuật toán
(op-amp) — rất hay xuất hiện ở câu đúng/sai phần II dưới dạng mạch đo nhiệt độ, ánh sáng.
Kiến thức trọng tâm
Các linh kiện cơ bản
Linh kiện
Chức năng chính
Đơn vị, công thức
Lưu ý
Điện trở
Hạn chế, điều chỉnh dòng điện; chia điện áp
Ôm (Ω); I=RU
Biến trở chỉnh được trị số; quang trở giảm điện trở khi ánh sáng mạnh; nhiệt điện trở thay đổi theo nhiệt độ
Tụ điện
Tích và phóng điện; ngăn dòng một chiều, cho dòng xoay chiều đi qua
Fara (F), thường dùng μF, nF, pF; XC=2πfC1
Tụ hóa có cực tính, mắc ngược dễ hỏng
Cuộn cảm
Dẫn dòng một chiều, cản trở dòng xoay chiều tần số cao
Henry (H); XL=2πfL
Tần số càng cao, cảm kháng càng lớn
Diode
Chỉ dẫn điện một chiều từ anode (A) sang cathode (K)
—
Dùng chỉnh lưu; LED phát sáng khi phân cực thuận; diode zener mắc ngược để ổn áp
Transistor
Khuếch đại tín hiệu; làm khóa đóng cắt
Ba cực B, C, E; loại NPN, PNP
Dòng nhỏ ở cực B điều khiển dòng lớn qua C – E
Mạch nguồn một chiều cho thiết bị điện tử gồm các khối: biến áp hạ áp → chỉnh lưu (diode) → lọc (tụ điện) → ổn áp → tải.
Đọc trị số điện trở theo vòng màu
Điện trở 4 vòng màu. Vòng sai số thường nằm tách xa các vòng còn lại.
Màu
Chữ số
Hệ số nhân
Sai số
Đen
0
100
Nâu
1
101
±1%
Đỏ
2
102
±2%
Cam
3
103
Vàng
4
104
Xanh lục
5
105
±0,5%
Xanh lam
6
106
Tím
7
107
Xám
8
108
Trắng
9
109
Nhũ vàng (kim nhũ)
10−1
±5%
Nhũ bạc (ngân nhũ)
10−2
±10%
Không có vòng sai số
±20%
4 vòng:R=ab⋅10n (vòng 1, 2 là hai chữ số; vòng 3 là hệ số nhân; vòng 4 là sai số).
5 vòng: ba vòng đầu là ba chữ số, vòng 4 là hệ số nhân, vòng 5 là sai số.
Mạch khuếch đại thuật toán (op-amp)
Op-amp có hai đầu vào: đầu vào đảo (−) và đầu vào không đảo (+), một đầu ra, được cấp nguồn đối xứng (ví dụ ±12 V).
Op-amp lí tưởng có hệ số khuếch đại khi không có hồi tiếp rất lớn, điện trở vào rất lớn (dòng vào hai đầu vào coi bằng 0).
Điện áp ra luôn bị giới hạn bởi điện áp bão hòa, xấp xỉ điện áp nguồn: −Ubh≤Ura≤+Ubh.
Mạch khuếch đại đảo: tín hiệu vào qua R1 tới đầu vào (−), điện trở hồi tiếp Rht nối từ đầu ra về đầu vào (−),
đầu vào (+) nối đất.
Mạch khuếch đại đảo.
Ura=−R1RhtUv
Mạch khuếch đại không đảo: tín hiệu vào đưa thẳng tới đầu vào (+); đầu vào (−) nối với bộ chia áp gồm Rht và R1.
Mạch khuếch đại không đảo.
Ura=(1+R1Rht)Uv
Mạch so sánh: không có điện trở hồi tiếp; op-amp so sánh hai điện áp vào:
Điều kiện
Điện áp ra
U+>U−
Ura≈+Ubh
U+<U−
Ura≈−Ubh
Điện áp so sánh (ngưỡng) thường tạo bằng bộ chia áp: Ung=U⋅R1+R2R2. Ứng dụng: đèn tự bật khi trời
tối (quang trở), báo động khi nhiệt độ vượt ngưỡng (nhiệt điện trở).
Mạch
Hệ số khuếch đại
Pha tín hiệu ra
Khuếch đại đảo
G=−R1Rht
Ngược pha (đổi dấu)
Khuếch đại không đảo
G=1+R1Rht (luôn ≥1)
Cùng pha
So sánh
Rất lớn, đầu ra chỉ ở hai mức bão hòa
—
Dạng bài thường gặp trong đề thi
Dạng 1: Đọc và chọn điện trở theo vòng màu
Xem lời giải
a) Ba chữ số 3, 3, 0; hệ số nhân nâu =101; sai số nâu ±1%:
R=330⋅10=3300Ω=3,3kΩ, sai số ±1%.
b) 4,7kΩ=4700Ω=47⋅102Ω → vàng – tím – đỏ – nhũ vàng.
Dạng 2: Dung kháng, cảm kháng và điện trở hạn dòng
Xem lời giải
a) XC=2π⋅50⋅10⋅10−61≈318,3Ω; XL=2π⋅50⋅0,1≈31,4Ω.
b) Điện áp trên điện trở: 5−2=3V; R=0,023=150Ω.
Dạng 3: Tính điện áp ra của mạch op-amp, kể cả khi bão hòa
Xem lời giải
Hệ số khuếch đại G=−4,747=−10.
a) Ura=−10⋅0,2=−2V (trong giới hạn nguồn).
b) Theo công thức được −15V, vượt quá nguồn nuôi nên op-amp bão hòa: Ura≈−Ubh, gần −12V
(thực tế thấp hơn một chút).